Bỏ qua để đến nội dung
帖
HanziWorksheetChinese Handwriting Studio
Thư Viện Phiếu Luyện Viết/Chuẩn HSK 3.0 Mới · Sơ Cấp 3

Phiếu Luyện Viết Chữ Hán HSK 3 & Bảng 301 Chữ Hoàn Thiện Sơ Cấp

HSK 3 mới khép lại bậc Sơ Cấp (初等) với 301 chữ Hán tiếp theo, đưa tổng vốn chữ tích lũy vượt mốc 900 chữ cốt lõi. Cấp độ 3 xuất hiện nhiều chữ từ 10 đến 16 nét, cấu trúc thượng-trung-hạ ba tầng và từ vựng Hán Việt trang trọng dùng trong email công việc, tóm tắt bản tin và bài viết nghị luận ngắn.

301

HSK 3 (3.0) Hanzi

953

HSK 3 Words

70

HSK 2.0 (Lv 1–3)

231

HSK 2.0 (Lv 4–6 / 3.0)

Xem Trước Trang Mẫu Luyện Viết

Xem Trước Trang In (A4 • 210×297mm)
12 chữ Hán
6 × 8 (22.6mm)
Trang 1 / 2
HSK 3 (301 Hanzi)
Họ tên: ____________Ngày: __________Điểm: ______
bǎ(BẢ)
7 nét
1/7
3/7
6/7
bèi(BỊ)
10 nét
1/10
5/10
9/10
jiāng(TƯƠNG / TƯỚNG)
9 nét
1/9
4/9
8/9
xū(NHU)
14 nét
1/14
6/14
12/14
shǐ(THỦY)
8 nét
1/8
4/8
7/8
bìng(TINH)
6 nét
1/6
3/6
5/6
hanziworksheet.comTrang 1 / 2
HSK 3 · 300 DPI Vector PDF301 Chars

HSK 3 (301 Hanzi)

Quy Chuẩn Vở Luyện HSK Cấp 3Vector Precision
Khổ giấyA4 (210×297mm)
Kiểu ô lyMi Zi Ge (米字格)
Phiên âmKẻ 4 dòng chuẩn
Quy tắc nétMàu đỏ dẫn hướng
✓Bộ 301 chữ Hán HSK 3 chuẩn sư phạm quốc tế
✓Độ dốc mờ dần 30% giúp ghi nhớ thứ tự nét cấp 3
✓Tối ưu hóa mực in gia đình & trường học, không tốn mực nền
Ký tự mẫu trên trang 1
把被将需始并死种希望世界

Nhận Trọn Bộ Sổ Tay Luyện Viết Qua Email

Nhập địa chỉ thư điện tử để nhận liên kết tải bộ phiếu luyện viết HSK đóng quyển và thông báo khi có tài liệu cấp độ mới.

Vì Sao HSK 3 Mới Bao Hàm Cả Từ Vựng HSK 4 Và HSK 5 Cũ?

Trong 301 chữ mới của HSK 3, có 62 chữ thuộc HSK 3 cũ, 134 chữ thuộc HSK 4 cũ và 85 chữ từng nằm ở HSK 5 cũ (như 源 nguyên - nguồn gốc, 律 luật - kỷ luật/pháp luật, 贸 mậu - thương mại, 签 thiêm - ký tên). Hoàn thành trọn bộ HSK 1–3 mới giúp bạn đọc hiểu khoảng 92% chữ Hán xuất hiện trên các phương tiện truyền thông kỹ thuật số thường ngày và báo chí Trung Quốc.

12.0 Lv.1
142.0 Lv.2
552.0 Lv.3
1582.0 Lv.4
722.0 Lv.5
12.0 Lv.6
0Mới ở 3.0

Kỹ Thuật Viết Chữ Nhiều Nét Trong HSK 3 Không Bị Chật Ô

  • 1.Kiểm soát thứ tự bao quanh với bộ Sước (辶) và bộ Vi (囗): các chữ như 道, 远, 困, 围 đòi hỏi phần nhân bên trong viết gọn để khung bao ngoài khép lại đẹp mắt.
  • 2.Với các chữ trên 12 nét (như 赢 doanh, 鼻 tị, 警 cảnh), hãy giữ khoảng cách giữa các nét Ngang thật đều nhau — nét Ngang lệch khoảng cách là nguyên nhân số một làm chữ bị vón cục.
  • 3.Chọn bố cục 7 hoặc 8 dòng mỗi trang trong trình tạo phiếu để luyện viết kích thước chữ sát với vở ghi chép thực tế.

Bảng Đầy Đủ 301 Chữ Hán HSK 3 (Chuẩn HSK 3.0)

1–301 / 301
STTChữ HánPinyinÂm Hán ViệtBộ ThủSố NétHSK 2.0 CũNghĩa & Từ Ghép MẫuTập Viết
1
把
bǎBả扌⿰扌巴72.0-L3 (#50)把 (bǎ)把握 (bǎ wò)把手 (bǎ shǒu)把 (bǎ) →
2
被
bèiBị衤⿰衤皮102.0-L3 (#54)被 (bèi)被告 (bèi gào)被迫 (bèi pò)被 (bèi) →
3
将(將)
jiāngTương / Tướng丬⿰丬⿱夕寸92.0-L4 (#100)将 (jiāng)即将 (jí jiāng)将军 (Jiāng jūn)将 (jiāng) →
4
需
xūNhu雨⿱雨而142.0-L3 (#131)需要 (xū yào)需 (xū)需求 (xū qiú)需 (xū) →
5
始
shǐThủy女⿰女台82.0-L2 (#132)开始 (kāi shǐ)始终 (shǐ zhōng)原始 (yuán shǐ)始 (shǐ) →
6
并(並)
bìngTinh干⿱丷开62.0-L4 (#148)并 (bìng)并且 (bìng qiě)并非 (bìng fēi)并 (bìng) →
7
死
sǐTử歹⿸歹匕62.0-L4 (#177)死 (sǐ)死亡 (sǐ wáng)生死 (shēng sǐ)死 (sǐ) →
8
种(種)
zhǒngChủng禾⿰禾中92.0-L3 (#179)种 (zhǒng)各种 (gè zhǒng)种子 (zhǒng zi)种 (zhǒng) →
9
希
xīHi巾⿱乂布72.0-L2 (#182)希望 (xī wàng)希 (xī) →
10
望
wàngVọng月⿱⿰亡月王112.0-L2 (#182)希望 (xī wàng)失望 (shī wàng)愿望 (yuàn wàng)望 (wàng) →
11
世
shìThế一⿻廿?52.0-L3 (#238)世界 (shì jiè)世纪 (shì jì)全世界 (quán shì jiè)世 (shì) →
12
界
jièGiới田⿱田介92.0-L3 (#238)世界 (shì jiè)全世界 (quán shì jiè)界 (jiè)界 (jiè) →
13
况(況)
kuàngHuống冫⿰冫兄72.0-L4 (#245)情况 (qíng kuàng)状况 (zhuàng kuàng)何况 (hé kuàng)况 (kuàng) →
14
赛(賽)
sàiTái贝⿱宀⿱?贝142.0-L3 (#275)比赛 (bǐ sài)赛 (sài)决赛 (jué sài)赛 (sài) →
15
继(繼)
jìKế纟⿰纟⿺?米102.0-L4 (#285)继续 (jì xù)继承 (jì chéng)继 (jì)继 (jì) →
16
续(續)
xùTục纟⿰纟卖112.0-L4 (#285)继续 (jì xù)持续 (chí xù)连续 (lián xù)续 (xù) →
17
张(張)
zhāngTrương弓⿰弓长72.0-L2 (#316)张 (Zhāng)紧张 (jǐn zhāng)夸张 (kuā zhāng)张 (zhāng) →
18
内(內)
nèiNội入⿻冂人42.0-L4 (#319)内 (nèi)内容 (nèi róng)内部 (nèi bù)内 (nèi) →
19
总(總)
zǒngTổng心⿳丷口心92.0-L3 (#335)总 (zǒng)总是 (zǒng shì)总统 (zǒng tǒng)总 (zǒng) →
20
解
jiěGiải角⿰角⿱刀牛132.0-L3 (#336)了解 (liǎo jiě)解决 (jiě jué)解释 (jiě shì)解 (jiě) →
21
每
měiMỗi母⿱?母72.0-L2 (#340)每 (měi)每当 (měi dāng)每逢 (měi féng)每 (měi) →
22
美
měiMỹ羊⿱羊大92.0-L4 (#343)美 (Měi)美元 (Měi yuán)美丽 (měi lì)美 (měi) →
23
切
qièThiết刀⿰七刀42.0-L4 (#350)一切 (yī qiè)切 (qiē)切除 (qiē chú)切 (qiè) →
24
任
rènNhậm亻⿰亻壬62.0-L4 (#356)任何 (rèn hé)任务 (rèn wu)责任 (zé rèn)任 (rèn) →
25
何
héHà亻⿰亻可72.0-L4 (#356)任何 (rèn hé)如何 (rú hé)为何 (wèi hé)何 (hé) →
26
决(決)
juéQuyết冫⿰冫夬62.0-L3 (#366)决定 (jué dìng)解决 (jiě jué)决赛 (jué sài)决 (jué) →
27
此
cǐThử止⿰止匕62.0-L4 (#391)此 (cǐ)如此 (rú cǐ)因此 (yīn cǐ)此 (cǐ) →
28
连(連)
liánLiên辶⿺辶车72.0-L4 (#406)连 (Lián)连续 (lián xù)连接 (lián jiē)连 (lián) →
29
消
xiāoTiêu氵⿰氵肖102.0-L4 (#448)消息 (xiāo xi)消失 (xiāo shī)取消 (qǔ xiāo)消 (xiāo) →
30
功
gōngCông力⿰工力52.0-L4 (#476)成功 (Chéng gōng)功能 (gōng néng)功夫 (gōng fu)功 (gōng) →
31
至
zhìChí至⿱⿱一厶土62.0-L4 (#478)甚至 (shèn zhì)至少 (zhì shǎo)至 (zhì)至 (zhì) →
32
束
shùThúc木⿻木口72.0-L3 (#498)结束 (jié shù)约束 (yuē shù)束 (Shù)束 (shù) →
33
转(轉)
zhuǎnChuyển车⿰车专82.0-L5 (#508)转 (zhuǎi)转移 (zhuǎn yí)转变 (zhuǎn biàn)转 (zhuǎn) →
34
调(調)
tiáoĐiều讠⿰讠周102.0-L3 (#512)调查 (diào chá)调 (diào)调整 (tiáo zhěng)调 (tiáo) →
35
式
shìThức弋⿹弋工62.0-L4 (#513)方式 (fāng shì)正式 (zhèng shì)式 (shì)式 (shì) →
36
强(強)
qiángCường弓⿰弓虽122.0-L5 (#529)强 (Qiáng)强大 (qiáng dà)强烈 (qiáng liè)强 (qiáng) →
37
保
bǎoBảo亻⿰亻呆92.0-L4 (#536)保护 (bǎo hù)保证 (bǎo zhèng)保持 (bǎo chí)保 (bǎo) →
38
另
lìng—口⿱口力52.0-L4 (#541)另 (lìng)另外 (lìng wài)另一方面 (lìng yī fāng miàn)另 (lìng) →
39
管(筦)
guǎnQuản⺮⿱⺮官142.0-L4 (#545)管 (guǎn)不管 (bù guǎn)尽管 (jǐn guǎn)管 (guǎn) →
40
曾
céngTăng曰⿳丷?日122.0-L5 (#545)曾 (Zēng)曾经 (céng jīng)不曾 (bù céng)曾 (céng) →
41
支
zhīChi支⿱十又42.0-L4 (#546)支持 (zhī chí)支 (Zhī)支付 (zhī fù)支 (zhī) →
42
持
chíTrì扌⿰扌寺92.0-L4 (#546)支持 (zhī chí)保持 (bǎo chí)坚持 (jiān chí)持 (chí) →
43
注(註)
zhùChú氵⿰氵主82.0-L3 (#547)注意 (zhù yì)关注 (guān zhù)注 (zhù)注 (zhù) →
44
否
fǒuPhủ口⿱不口72.0-L4 (#553)是否 (shì fǒu)否则 (fǒu zé)能否 (néng fǒu)否 (fǒu) →
45
及
jíCập又⿻?又32.0-L4 (#558)以及 (yǐ jí)及 (jí)及时 (jí shí)及 (jí) →
46
拍
pāiPhách扌⿰扌白82.0-L5 (#567)拍 (pāi)拍摄 (pāi shè)拍照 (pāi zhào)拍 (pāi) →
47
制(製)
zhìChế刂⿰⿻?巾刂82.0-L4 (#569)控制 (kòng zhì)制造 (zhì zào)制作 (zhì zuò)制 (zhì) →
48
整
zhěngChỉnh攵⿱敕正162.0-L4 (#572)整个 (zhěng gè)整 (zhěng)调整 (tiáo zhěng)整 (zhěng) →
49
极(極)
jíCực木⿰木及72.0-L3 (#575)极了 (jí le)极 (jí)积极 (jī jí)极 (jí) →
50
证(證)
zhèngChứng讠⿰讠正72.0-L4 (#586)保证 (bǎo zhèng)证明 (zhèng míng)证 (zhèng)证 (zhèng) →
51
根
gēnCăn木⿰木艮102.0-L3 (#591)根本 (gēn běn)根据 (gēn jù)根 (gēn)根 (gēn) →
52
城
chéngThành土⿰土成92.0-L3 (#593)城市 (chéng shì)城 (chéng)城镇 (chéng zhèn)城 (chéng) →
53
戏(戲)
xìHí戈⿰又戈62.0-L3 (#603)游戏 (yóu xì)戏 (xì)戏剧 (xì jù)戏 (xì) →
54
较(較)
jiàoGiảo车⿰车交102.0-L3 (#607)比较 (bǐ jiào)较 (jiào)较量 (jiào liàng)较 (jiào) →
55
存
cúnTồn子⿸才子62.0-L5 (#621)存在 (cún zài)存 (cún)生存 (shēng cún)存 (cún) →
56
终(終)
zhōngChung纟⿰纟冬82.0-L3 (#625)终于 (zhōng yú)最终 (zuì zhōng)始终 (shǐ zhōng)终 (zhōng) →
57
除
chúTrừ阝⿰阝余92.0-L3 (#638)除了 (chú le)除 (chú)除非 (chú fēi)除 (chú) →
58
区(區)
qūKhu匸⿷匸乂42.0-L4 (#638)区 (Oū)地区 (dì qū)区域 (qū yù)区 (qū) →
59
指
zhǐChỉ扌⿰扌旨92.0-L4 (#639)指 (zhǐ)指导 (zhǐ dǎo)指出 (zhǐ chū)指 (zhǐ) →
60
精
jīngTinh米⿰米青142.0-L4 (#640)精神 (jīng shén)精彩 (jīng cǎi)精 (jīng)精 (jīng) →
61
神
shénThần礻⿰礻申92.0-L4 (#640)精神 (jīng shén)神 (Shén)神经 (shén jīng)神 (shén) →
62
双(雙)
shuāngSong又⿰又又42.0-L3 (#642)双 (Shuāng)双方 (shuāng fāng)双手 (shuāng shǒu)双 (shuāng) →
63
代
dàiĐại亻⿰亻弋52.0-L4 (#644)代表 (dài biǎo)时代 (Shí dài)年代 (nián dài)代 (dài) →
64
突
tūĐột穴⿱穴犬92.0-L3 (#644)突然 (tū rán)突破 (tū pò)冲突 (chōng tū)突 (tū) →
65
标(標)
biāoTiêu木⿰木示92.0-L4 (#657)目标 (mù biāo)标准 (biāo zhǔn)标志 (biāo zhì)标 (biāo) →
66
首
shǒuThủ首⿱丷自92.0-L4 (#662)首 (shǒu)首先 (shǒu xiān)首席 (shǒu xí)首 (shǒu) →
67
容
róngDung宀⿱宀谷102.0-L3 (#664)容易 (róng yì)内容 (nèi róng)笑容 (xiào róng)容 (róng) →
68
易
yìDị / Dịch日⿱日勿82.0-L3 (#664)容易 (róng yì)交易 (jiāo yì)轻易 (qīng yì)易 (yì) →
69
联(聯)
liánLiên耳⿰耳关122.0-L4 (#667)联系 (lián xì)联合 (lián hé)联盟 (lián méng)联 (lián) →
70
员(員)
yuánViên口⿱口贝72.0-L2 (#671)人员 (rén yuán)成员 (chéng yuán)演员 (yǎn yuán)员 (yuán) →
71
按
ànÁn扌⿰扌安92.0-L4 (#678)按 (àn)按照 (àn zhào)按摩 (àn mó)按 (àn) →
72
线(綫)
xiànTuyến纟⿰纟戋82.0-L5 (#679)线 (xiàn)路线 (lù xiàn)线索 (xiàn suǒ)线 (xiàn) →
73
据(據)
jùCứ / Cư扌⿰扌居112.0-L3 (#694)根据 (gēn jù)据 (jù)数据 (shù jù)据 (jù) →
74
台(臺)
táiĐài / Thai口⿱厶口52.0-L4 (#696)台 (Tái)舞台 (wǔ tái)电视台 (diàn shì tái)台 (tái) →
75
命
mìngMệnh口⿹令口82.0-L4 (#705)生命 (shēng mìng)命 (mìng)命运 (mìng yùn)命 (mìng) →
76
显(顯)
xiǎnHiển日⿱日业92.0-L5 (#710)明显 (míng xiǎn)显示 (xiǎn shì)显然 (xiǎn rán)显 (xiǎn) →
77
伤(傷)
shāngThương亻⿰亻⿱?力62.0-L4 (#715)伤 (shāng)伤害 (shāng hài)受伤 (shòu shāng)伤 (shāng) →
78
简(簡)
jiǎnGiản⺮⿱⺮间132.0-L3 (#726)简单 (jiǎn dān)简直 (jiǎn zhí)简称 (jiǎn chēng)简 (jiǎn) →
79
血
xuèHuyết血⿱丿皿62.0-L4 (#726)血 (xuè)血液 (xuè yè)血管 (xuè guǎn)血 (xuè) →
80
底
dǐĐể广⿸广氐82.0-L4 (#741)到底 (dào dǐ)底 (de)彻底 (chè dǐ)底 (dǐ) →
81
绝(絕)
juéTuyệt纟⿰纟色92.0-L4 (#744)绝对 (jué duì)拒绝 (jù jué)绝 (jué)绝 (jué) →
82
坚(堅)
jiānKiên土⿱⿰?又土72.0-L4 (#751)坚持 (jiān chí)坚强 (jiān qiáng)坚定 (jiān dìng)坚 (jiān) →
83
派
pàiPhái氵⿰氵⿸?氏92.0-L5 (#751)派 (pài)派出 (pài chū)派遣 (pài qiǎn)派 (pài) →
84
技
jìKĩ扌⿰扌支72.0-L4 (#758)技术 (jì shù)科技 (kē jì)技巧 (jì qiǎo)技 (jì) →
85
术(術)
shùThuật木⿺木丶52.0-L4 (#758)技术 (jì shù)手术 (shǒu shù)艺术 (yì shù)术 (shù) →
86
设(設)
shèThiết讠⿰讠殳62.0-L5 (#765)设计 (shè jì)设备 (shè bèi)设 (shè)设 (shè) →
87
性
xìngTính忄⿰忄生82.0-L4 (#775)性 (xìng)女性 (nǚ xìng)性感 (xìng gǎn)性 (xìng) →
88
建
jiànKiến廴⿺廴聿82.0-L5 (#782)建议 (jiàn yì)建立 (jiàn lì)建筑 (jiàn zhù)建 (jiàn) →
89
议(議)
yìNghị讠⿰讠义52.0-L3 (#782)建议 (jiàn yì)会议 (huì yì)协议 (xié yì)议 (yì) →
90
各
gèCác口⿱夂口62.0-L4 (#786)各位 (gè wèi)各 (gè)各种 (gè zhǒng)各 (gè) →
91
约(約)
yuēƯớc纟⿰纟勺62.0-L4 (#797)约 (yāo)大约 (dà yuē)约会 (yuē huì)约 (yuē) →
92
抓
zhuāTrao扌⿰扌爪72.0-L5 (#797)抓 (zhuā)抓住 (zhuā zhù)抓紧 (zhuā jǐn)抓 (zhuā) →
93
光
guāngQuang儿⿱⺌兀62.0-L4 (#800)光 (guāng)阳光 (yáng guāng)时光 (shí guāng)光 (guāng) →
94
义(義)
yìNghĩa丿⿻丶乂32.0-L5 (#807)意义 (yì yì)主义 (zhǔ yì)义务 (yì wù)义 (yì) →
95
父
fùPhủ父⿱八乂42.0-L4 (#817)父亲 (fù qīn)父母 (fù mǔ)师父 (shī fu)父 (fù) →
96
亲(親)
qīnThân立⿱立⿻一小92.0-L4 (#817)父亲 (fù qīn)母亲 (mǔ qīn)亲 (qīn)亲 (qīn) →
97
金
jīnKim金⿱人⿻王丷82.0-L4 (#828)金 (Jīn)资金 (zī jīn)基金 (jī jīn)金 (jīn) →
98
社
shèXã礻⿰礻土72.0-L4 (#836)社会 (shè huì)社区 (shè qū)社 (shè)社 (shè) →
99
展
zhǎnTriển尸⿸尸⿻?衣102.0-L4 (#859)发展 (fā zhǎn)展示 (zhǎn shì)进展 (jìn zhǎn)展 (zhǎn) →
100
谈(談)
tánĐàm讠⿰讠炎102.0-L4 (#862)谈 (Tán)谈判 (tán pàn)谈话 (tán huà)谈 (tán) →
101
负(負)
fùPhụ贝⿱⺈贝62.0-L4 (#876)负责 (fù zé)负 (fù)负责人 (fù zé rén)负 (fù) →
102
责(責)
zéTrách贝⿱龶贝82.0-L4 (#876)负责 (fù zé)责任 (zé rèn)负责人 (fù zé rén)责 (zé) →
103
历(歷)
lìLịch厂⿸厂力42.0-L3 (#882)历史 (lì shǐ)经历 (jīng lì)简历 (jiǎn lì)历 (lì) →
104
母
mǔMẫu母?52.0-L4 (#891)父母 (fù mǔ)母亲 (mǔ qīn)母 (mǔ)母 (mǔ) →
105
敢
gǎnCảm攵⿰⿱?耳攵112.0-L3 (#902)敢 (gǎn)勇敢 (yǒng gǎn)敢于 (gǎn yú)敢 (gǎn) →
106
造
zàoTạo辶⿺辶告102.0-L4 (#910)造成 (zào chéng)创造 (chuàng zào)制造 (zhì zào)造 (zào) →
107
某
mǒuMỗ木⿱甘木92.0-L5 (#913)某 (mǒu)某 (mǒu) →
108
幸(倖)
xìngHạnh干⿱土⿱丷干82.0-L4 (#928)幸福 (xìng fú)幸运 (xìng yùn)不幸 (bù xìng)幸 (xìng) →
109
福
fúPhúc礻⿰礻畐132.0-L4 (#928)幸福 (xìng fú)祝福 (zhù fú)福 (Fú)福 (fú) →
110
失
shīThất大⿻丿夫52.0-L4 (#949)失去 (shī qù)消失 (xiāo shī)失败 (shī bài)失 (shī) →
111
赢(贏)
yíngDoanh贝⿱吂⿲⺼贝?172.0-L4 (#952)赢 (yíng)赢得 (yíng dé)赢家 (yíng jiā)赢 (yíng) →
112
民
mínDân民⿻巳戈52.0-L4 (#970)人民 (rén mín)居民 (jū mín)市民 (shì mín)民 (mín) →
113
步
bùBộ止⿱止?72.0-L2 (#972)步 (Bù)进一步 (jìn yī bù)进步 (jìn bù)步 (bù) →
114
压(壓)
yāÁp厂⿸厂⿰土丶62.0-L4 (#981)压力 (yā lì)压 (yā)血压 (xuè yā)压 (yā) →
115
婚
hūnHôn女⿰女昏112.0-L3 (#982)结婚 (jié hūn)婚姻 (hūn yīn)婚礼 (hūn lǐ)婚 (hūn) →
116
训(訓)
xùnHuấn讠⿰讠川52.0-L5 (#985)训练 (xùn liàn)教训 (jiào xun)培训 (péi xùn)训 (xùn) →
117
似
sìTự亻⿰亻以62.0-L5 (#997)似乎 (sì hū)类似 (lèi sì)似的 (shì de)似 (sì) →
118
程
chéngTrình禾⿰禾呈122.0-L4 (#1002)过程 (guò chéng)程度 (chéng dù)程序 (chéng xù)程 (chéng) →
119
深(㴱)
shēnThâm氵⿰氵罙112.0-L4 (#1014)深 (shēn)深刻 (shēn kè)深入 (shēn rù)深 (shēn) →
120
尽(儘)
jìnTận尸⿵尺⺀62.0-L4 (#1014)尽管 (jǐn guǎn)尽 (jǐn)尽快 (jǐn kuài)尽 (jìn) →
121
仍
réngNhưng亻⿰亻乃42.0-L4 (#1029)仍然 (réng rán)仍 (réng)仍旧 (réng jiù)仍 (réng) →
122
示
shìKì示⿱二小52.0-L3 (#1030)表示 (biǎo shì)显示 (xiǎn shì)展示 (zhǎn shì)示 (shì) →
123
属(屬)
shǔThuộc尸⿸尸禹122.0-L5 (#1036)属于 (shǔ yú)金属 (jīn shǔ)属 (shǔ)属 (shǔ) →
124
值
zhíTrị亻⿰亻直102.0-L4 (#1037)值得 (zhí de)价值 (jià zhí)值 (zhí)值 (zhí) →
125
类(類)
lèiLoại大⿱米大92.0-L5 (#1038)人类 (rén lèi)类 (lèi)之类 (zhī lèi)类 (lèi) →
126
紧(緊)
jǐnKhẩn糸⿱⿰?又糸102.0-L4 (#1073)紧张 (jǐn zhāng)紧 (jǐn)赶紧 (gǎn jǐn)紧 (jǐn) →
127
仅(僅)
jǐnCận亻⿰亻又42.0-L4 (#1086)仅 (jǐn)不仅 (bù jǐn)仅仅 (jǐn jǐn)仅 (jǐn) →
128
挂(掛)
guàQuải扌⿰扌圭92.0-L4 (#1092)挂 (guà)牵挂 (qiān guà)悬挂 (xuán guà)挂 (guà) →
129
基
jīCơ土⿱其土112.0-L4 (#1095)基本 (jī běn)基地 (jī dì)基金 (jī jīn)基 (jī) →
130
专(專)
zhuānChuyên一⿻?一42.0-L4 (#1096)专家 (zhuān jiā)专业 (zhuān yè)专门 (zhuān mén)专 (zhuān) →
131
跳
tiàoKhiêu足⿰足兆132.0-L2 (#1099)跳 (tiào)跳舞 (tiào wǔ)跳跃 (tiào yuè)跳 (tiào) →
132
反
fǎnPhản又⿸厂又42.0-L4 (#1118)反应 (fǎn yìng)反 (fǎn)反对 (fǎn duì)反 (fǎn) →
133
演
yǎnDiễn氵⿰氵寅142.0-L3 (#1127)表演 (biǎo yǎn)演出 (yǎn chū)演 (yǎn)演 (yǎn) →
134
警
jǐngCảnh言⿱敬言192.0-L4 (#1128)警察 (jǐng chá)警告 (jǐng gào)报警 (bào jǐng)警 (jǐng) →
135
察
cháSát宀⿱宀祭142.0-L4 (#1128)警察 (jǐng chá)观察 (guān chá)考察 (kǎo chá)察 (chá) →
136
资(資)
zīTư贝⿱次贝102.0-L4 (#1130)资料 (zī liào)投资 (tóu zī)资金 (zī jīn)资 (zī) →
137
价(價)
jiàGiá亻⿰亻介62.0-L4 (#1136)价值 (jià zhí)价格 (jià gé)评价 (píng jià)价 (jià) →
138
困
kùnKhốn囗⿴囗木72.0-L4 (#1141)困难 (kùn nan)困 (kùn)困扰 (kùn rǎo)困 (kùn) →
139
规(規)
guīQuy见⿰夫见82.0-L4 (#1151)规定 (guī dìng)规则 (guī zé)规划 (guī huà)规 (guī) →
140
产(產)
chǎnSản亠⿳亠丷厂62.0-L5 (#1155)产生 (chǎn shēng)产品 (chǎn pǐn)生产 (shēng chǎn)产 (chǎn) →
141
状(狀)
zhuàngTrạng犬⿰丬犬72.0-L5 (#1158)状态 (zhuàng tài)状况 (zhuàng kuàng)症状 (zhèng zhuàng)状 (zhuàng) →
142
群(羣)
qúnQuần羊⿰君羊132.0-L4 (#1165)群 (qún)人群 (rén qún)群众 (qún zhòng)群 (qún) →
143
环(環)
huánHoàn王⿰王不82.0-L3 (#1171)环境 (huán jìng)环 (Huán)环节 (huán jié)环 (huán) →
144
境
jìngCảnh土⿰土竟142.0-L3 (#1171)环境 (huán jìng)困境 (kùn jìng)边境 (biān jìng)境 (jìng) →
145
立
lìLập立⿳亠丷一52.0-L5 (#1182)建立 (jiàn lì)立即 (lì jí)立刻 (lì kè)立 (lì) →
146
集
jíTập隹⿱隹木122.0-L4 (#1190)集 (jí)集中 (jí zhōng)集团 (jí tuán)集 (jí) →
147
祝
zhùChúc礻⿰礻兄92.0-L3 (#1197)祝 (Zhù)庆祝 (qìng zhù)祝福 (zhù fú)祝 (zhù) →
148
危
wēiNguy㔾⿱厃㔾62.0-L4 (#1201)危险 (wēi xiǎn)危机 (wēi jī)危害 (wēi hài)危 (wēi) →
149
险(險)
xiǎnHiểm阝⿰阝佥92.0-L4 (#1201)危险 (wēi xiǎn)保险 (bǎo xiǎn)风险 (fēng xiǎn)险 (xiǎn) →
150
乱(亂)
luànLoạn乚⿰舌乚72.0-L4 (#1206)乱 (luàn)混乱 (hùn luàn)乱七八糟 (luàn qī bā zāo)乱 (luàn) →
151
待
dàiĐãi彳⿰彳寺92.0-L5 (#1207)待 (dāi)期待 (qī dài)等待 (děng dài)待 (dài) →
152
救(捄)
jiùCứu攵⿰求攵112.0-L5 (#1217)救 (jiù)救命 (jiù mìng)拯救 (zhěng jiù)救 (jiù) →
153
志(誌)
zhìChí心⿱士心72.0-L4 (#1228)同志 (tóng zhì)杂志 (zá zhì)标志 (biāo zhì)志 (zhì) →
154
达(達)
dáĐạt辶⿺辶大62.0-L4 (#1234)达到 (dá dào)表达 (biǎo dá)到达 (dào dá)达 (dá) →
155
断(斷)
duànĐoạn斤⿰⿺?米斤112.0-L4 (#1245)不断 (bù duàn)断 (duàn)判断 (pàn duàn)断 (duàn) →
156
媒
méiMôi女⿰女某122.0-L6 (#1246)媒体 (méi tǐ)传媒 (chuán méi)媒介 (méi jiè)媒 (méi) →
157
痛
tòngThống疒⿸疒甬122.0-L5 (#1254)痛 (tòng)痛苦 (tòng kǔ)疼痛 (téng tòng)痛 (tòng) →
158
众(眾)
zhòngChúng人⿱人⿰人人62.0-L4 (#1260)观众 (guān zhòng)公众 (gōng zhòng)大众 (Dà zhòng)众 (zhòng) →
159
化
huàHóa匕⿰亻匕42.0-L3 (#1262)变化 (biàn huà)文化 (wén huà)化 (huā)化 (huà) →
160
丽(麗)
lìLệ丶⿱一⿰⿵冂丶⿵冂丶72.0-L4 (#1262)美丽 (měi lì)华丽 (huá lì)亮丽 (liàng lì)丽 (lì) →
161
追
zhuīTruy辶⿺辶⿱丿㠯92.0-L5 (#1265)追 (duī)追求 (zhuī qiú)追踪 (zhuī zōng)追 (zhuī) →
162
导(導)
dǎoĐạo寸⿱巳寸62.0-L4 (#1268)导致 (dǎo zhì)领导 (lǐng dǎo)导演 (dǎo yǎn)导 (dǎo) →
163
验(驗)
yànNghiệm马⿰马佥102.0-L4 (#1269)经验 (jīng yàn)实验 (shí yàn)试验 (shì yàn)验 (yàn) →
164
破
pòPhá石⿰石皮102.0-L4 (#1272)破 (pò)破坏 (pò huài)突破 (tū pò)破 (pò) →
165
争(爭)
zhēngTranh亅⿱⺈⿻彐亅62.0-L4 (#1274)战争 (zhàn zhēng)竞争 (jìng zhēng)争取 (zhēng qǔ)争 (zhēng) →
166
刀
dāoĐao刀⿹?丿22.0-L4 (#1285)刀 (Dāo)剪刀 (jiǎn dāo)刀 (dāo) →
167
传(傳)
chuánTruyền亻⿰亻专62.0-L4 (#1294)传 (chuán)传统 (chuán tǒng)宣传 (xuān chuán)传 (chuán) →
168
害
hàiHại宀⿱宀⿱丰口102.0-L3 (#1296)伤害 (shāng hài)害怕 (hài pà)厉害 (lì hai)害 (hài) →
169
误(誤)
wùNgộ讠⿰讠吴92.0-L4 (#1305)错误 (cuò wù)失误 (shī wù)误 (wù)误 (wù) →
170
录(錄)
lùLục彐⿱彐氺82.0-L5 (#1305)记录 (jì lù)录 (lù)纪录 (jì lù)录 (lù) →
171
职(職)
zhíChức耳⿰耳只112.0-L4 (#1317)职业 (zhí yè)职责 (zhí zé)辞职 (cí zhí)职 (zhí) →
172
彩
cǎiThái彡⿰采彡112.0-L4 (#1320)精彩 (jīng cǎi)色彩 (sè cǎi)彩票 (cǎi piào)彩 (cǎi) →
173
朝
cháoTriều / Triêu月⿰龺月122.0-L5 (#1321)朝 (Cháo)朝着 (cháo zhe)有朝一日 (yǒu zhāo yī rì)朝 (cháo) →
174
范(範)
fànPhạm艹⿱艹氾82.0-L4 (#1325)范围 (fàn wéi)示范 (shì fàn)规范 (guī fàn)范 (fàn) →
175
围(圍)
wéiVi囗⿴囗韦72.0-L4 (#1325)范围 (fàn wéi)周围 (zhōu wéi)围 (Wéi)围 (wéi) →
176
怪
guàiQuái忄⿰忄圣82.0-L3 (#1329)怪 (guài)奇怪 (qí guài)怪物 (guài wu)怪 (guài) →
177
苦
kǔKhổ艹⿱艹古82.0-L4 (#1336)痛苦 (tòng kǔ)苦 (kǔ)辛苦 (xīn kǔ)苦 (kǔ) →
178
速
sùTốc辶⿺辶束102.0-L4 (#1337)速度 (sù dù)快速 (kuài sù)迅速 (xùn sù)速 (sù) →
179
效(傚)
xiàoHiệu攵⿰交攵102.0-L4 (#1352)效果 (xiào guǒ)有效 (yǒu xiào)无效 (wú xiào)效 (xiào) →
180
架
jiàGiá木⿱加木92.0-L5 (#1375)架 (jià)绑架 (bǎng jià)吵架 (chǎo jià)架 (jià) →
181
济(濟)
jìTể氵⿰氵齐92.0-L4 (#1376)经济 (jīng jì)救济 (jiù jì)无济于事 (wú jì yú shì)济 (jì) →
182
夫
fūPhu大⿻一大42.0-L2 (#1376)丈夫 (zhàng fu)夫人 (fū ren)夫妇 (fū fù)夫 (fū) →
183
品
pǐnPhẩm口⿱口⿰口口92.0-L4 (#1381)作品 (zuò pǐn)产品 (chǎn pǐn)食品 (shí pǐn)品 (pǐn) →
184
伟(偉)
wěiVĩ亻⿰亻韦62.0-L5 (#1387)伟大 (wěi dà)宏伟 (hóng wěi)雄伟 (xióng wěi)伟 (wěi) →
185
哈
hāCáp口⿰口合92.0-L5 (#1389)哈 (Hā)哈哈 (hā hā)哈 (hā) →
186
输(輸)
shūThu车⿰车俞132.0-L4 (#1403)输 (shū)运输 (yùn shū)输入 (shū rù)输 (shū) →
187
充
chōngSung儿⿱亠允62.0-L5 (#1405)充满 (chōng mǎn)充分 (chōng fèn)补充 (bǔ chōng)充 (chōng) →
188
皮
píBì皮⿸?攴52.0-L4 (#1409)皮 (Pí)皮肤 (pí fū)皮带 (pí dài)皮 (pí) →
189
费(費)
fèiPhí贝⿱弗贝92.0-L4 (#1416)免费 (miǎn fèi)浪费 (làng fèi)费 (Fèi)费 (fèi) →
190
牌
páiBài片⿰片卑122.0-L5 (#1416)牌 (pái)品牌 (pǐn pái)牌子 (pái zi)牌 (pái) →
191
增
zēngTăng土⿰土曾152.0-L4 (#1419)增加 (zēng jiā)增长 (zēng zhǎng)增强 (zēng qiáng)增 (zēng) →
192
领(領)
lǐngLãnh / Lĩnh页⿰令页112.0-L5 (#1433)领导 (lǐng dǎo)领 (lǐng)领域 (lǐng yù)领 (lǐng) →
193
落
luòLạc艹⿱艹洛122.0-L5 (#1435)落 (là)落后 (luò hòu)角落 (jiǎo luò)落 (luò) →
194
胜(勝)
shèngThắng⺼⿰⺼生92.0-L5 (#1445)胜利 (shèng lì)胜 (shèng)获胜 (huò shèng)胜 (shèng) →
195
宣
xuānTuyên宀⿱宀亘92.0-L5 (#1467)宣布 (xuān bù)宣传 (xuān chuán)宣称 (xuān chēng)宣 (xuān) →
196
布(佈)
bùBố巾⿸?巾52.0-L5 (#1467)宣布 (xuān bù)布 (bù)公布 (gōng bù)布 (bù) →
197
姑
gūCô女⿰女古82.0-L5 (#1474)姑娘 (gū niang)姑姑 (gū gu)姑且 (gū qiě)姑 (gū) →
198
娘
niángNương女⿰女良102.0-L5 (#1474)姑娘 (gū niang)娘 (niáng)新娘 (xīn niáng)娘 (niáng) →
199
创(創)
chuàngSáng刂⿰仓刂62.0-L5 (#1476)创造 (chuàng zào)创意 (chuàng yì)创 (chuàng)创 (chuàng) →
200
艺(藝)
yìNghệ艹⿱艹乙42.0-L4 (#1488)艺术 (yì shù)艺人 (yì rén)工艺 (gōng yì)艺 (yì) →
201
麻(蔴)
máMa麻⿸广林112.0-L4 (#1492)麻烦 (má fan)麻 (má)麻醉 (má zuì)麻 (má) →
202
烦(煩)
fánPhiền火⿰火页102.0-L4 (#1492)麻烦 (má fan)烦 (fán)烦恼 (fán nǎo)烦 (fán) →
203
武
wǔVũ止⿸一⿹弋止82.0-L5 (#1505)武器 (wǔ qì)武装 (wǔ zhuāng)核武器 (hé wǔ qì)武 (wǔ) →
204
器
qìKhí口⿳⿰口口犬⿰口口162.0-L5 (#1505)武器 (wǔ qì)机器 (jī qì)机器人 (jī qì rén)器 (qì) →
205
龙(龍)
lóngLong龙⿻尤丿52.0-L5 (#1547)龙 (Lóng)沙龙 (shā lóng)恐龙 (kǒng lóng)龙 (lóng) →
206
足
zúTúc足⿱口?72.0-L5 (#1555)满足 (mǎn zú)足够 (zú gòu)足 (jù)足 (zú) →
207
配
pèiPhối酉⿰酉己102.0-L5 (#1557)配 (pèi)配合 (pèi hé)分配 (fēn pèi)配 (pèi) →
208
土
tǔThổ土⿱十一32.0-L5 (#1563)土地 (tǔ dì)土 (Tǔ)土豆 (tǔ dòu)土 (tǔ) →
209
猪(豬)
zhūTrư犭⿰犭者112.0-L4 (#1583)猪 (zhū)猪 (zhū) →
210
团(團)
tuánĐoàn囗⿴囗才62.0-L5 (#1597)团 (tuán)集团 (jí tuán)团队 (tuán duì)团 (tuán) →
211
纪(紀)
jìKỉ纟⿰纟己62.0-L4 (#1599)世纪 (shì jì)纪念 (jì niàn)年纪 (nián jì)纪 (jì) →
212
象
xiàngTượng豕⿳⺈口豕112.0-L4 (#1608)想象 (xiǎng xiàng)对象 (duì xiàng)印象 (yìn xiàng)象 (xiàng) →
213
概
gàiKhái木⿰木既132.0-L4 (#1611)大概 (dà gài)概念 (gài niàn)概率 (gài lǜ)概 (gài) →
214
顿(頓)
dùnĐốn页⿰屯页102.0-L4 (#1617)顿 (dùn)整顿 (zhěng dùn)停顿 (tíng dùn)顿 (dùn) →
215
恐
kǒngKhủng心⿱巩心102.0-L4 (#1623)恐怖 (kǒng bù)恐怕 (kǒng pà)恐惧 (kǒng jù)恐 (kǒng) →
216
杂(雜)
záTạp木⿱九木62.0-L4 (#1627)杂志 (zá zhì)复杂 (fù zá)杂 (zá)杂 (zá) →
217
止
zhǐChỉ止⿻上丨42.0-L4 (#1632)停止 (tíng zhǐ)为止 (wéi zhǐ)阻止 (zǔ zhǐ)止 (zhǐ) →
218
具
jùCụ八⿱目⿱一八82.0-L4 (#1638)具体 (jù tǐ)具有 (jù yǒu)工具 (gōng jù)具 (jù) →
219
格
géCách木⿰木各102.0-L4 (#1644)风格 (fēng gé)格 (gé)价格 (jià gé)格 (gé) →
220
奇
qíKì大⿱大可82.0-L3 (#1655)奇怪 (qí guài)神奇 (shén qí)奇迹 (qí jì)奇 (qí) →
221
舞
wǔVũ舛⿱無舛142.0-L2 (#1675)舞 (wǔ)舞台 (wǔ tái)舞蹈 (wǔ dǎo)舞 (wǔ) →
222
优(優)
yōuƯu亻⿰亻尤62.0-L4 (#1689)优秀 (yōu xiù)优势 (yōu shì)优雅 (yōu yǎ)优 (yōu) →
223
咖
kā—口⿰口加82.0-L2 (#1698)咖啡 (kā fēi)咖 (kā) →
224
啡
fēiPhê口⿰口非112.0-L2 (#1698)咖啡 (kā fēi)啡 (fēi) →
225
采(採)
cǎiThải釆⿱爫木82.0-L5 (#1701)采取 (cǎi qǔ)采访 (cǎi fǎng)采用 (cǎi yòng)采 (cǎi) →
226
修
xiūTu亻⿱攸彡92.0-L4 (#1778)修 (Xiū)修改 (xiū gǎi)装修 (zhuāng xiū)修 (xiū) →
227
旧(舊)
jiùCựu日⿰丨日52.0-L3 (#1787)旧 (jiù)依旧 (yī jiù)仍旧 (réng jiù)旧 (jiù) →
228
退
tuìThoái辶⿺辶艮92.0-L5 (#1809)退 (tuì)退出 (tuì chū)退休 (tuì xiū)退 (tuì) →
229
握
wòÁc扌⿰扌屋122.0-L4 (#1826)掌握 (zhǎng wò)把握 (bǎ wò)握 (wò)握 (wò) →
230
付
fùPhó亻⿰亻寸52.0-L5 (#1840)付 (Fù)付出 (fù chū)支付 (zhī fù)付 (fù) →
231
升
shēngThăng十⿻十?42.0-L5 (#1863)升 (shēng)上升 (shàng shēng)提升 (tí shēng)升 (shēng) →
232
营(營)
yíngDinh艹⿱艹⿱冖吕112.0-L5 (#1867)经营 (jīng yíng)营养 (yíng yǎng)营业 (yíng yè)营 (yíng) →
233
初
chūSơ刀⿰衤刀72.0-L5 (#1869)初 (chū)当初 (dāng chū)最初 (zuì chū)初 (chū) →
234
访(訪)
fǎngPhỏng讠⿰讠方62.0-L4 (#1893)采访 (cǎi fǎng)访问 (fǎng wèn)拜访 (bài fǎng)访 (fǎng) →
235
浪
làngLang氵⿰氵良102.0-L4 (#1924)浪费 (làng fèi)浪漫 (làng màn)浪 (làng)浪 (làng) →
236
香
xiāngHương香⿱禾日92.0-L3 (#1953)香 (xiāng)香蕉 (xiāng jiāo)香水 (xiāng shuǐ)香 (xiāng) →
237
章
zhāngChương立⿱音十112.0-L4 (#1958)文章 (wén zhāng)章 (Zhāng)勋章 (xūn zhāng)章 (zhāng) →
238
屋
wūỐc尸⿸尸至92.0-L5 (#1984)屋 (wū)房屋 (fáng wū)屋子 (wū zi)屋 (wū) →
239
赶(趕)
gǎnCản走⿺走干102.0-L5 (#1994)赶紧 (gǎn jǐn)赶 (gǎn)赶快 (gǎn kuài)赶 (gǎn) →
240
防
fángPhòng阝⿰阝方62.0-L5 (#2008)防 (fáng)防止 (fáng zhǐ)消防 (xiāo fáng)防 (fáng) →
241
糖
tángĐường米⿰米唐162.0-L3 (#2036)糖 (táng)糖尿病 (táng niào bìng)糖果 (táng guǒ)糖 (táng) →
242
材
cáiTài木⿰木才72.0-L4 (#2069)材料 (cái liào)身材 (shēn cái)题材 (tí cái)材 (cái) →
243
势(勢)
shìThế力⿱执力82.0-L5 (#2080)优势 (yōu shì)形势 (xíng shì)姿势 (zī shì)势 (shì) →
244
互
hùHỗ二⿴二?42.0-L4 (#2091)互相 (hù xiāng)相互 (xiāng hù)互联网 (Hù lián wǎng)互 (hù) →
245
剧(劇)
jùKịch刂⿰居刂102.0-L4 (#2094)剧 (jù)悲剧 (bēi jù)电视剧 (diàn shì jù)剧 (jù) →
246
烟(煙)
yānYên火⿰火因102.0-L4 (#2110)烟 (yān)抽烟 (chōu yān)吸烟 (xī yān)烟 (yān) →
247
评(評)
píngBình讠⿰讠平72.0-L4 (#2119)评价 (píng jià)评论 (píng lùn)评估 (píng gū)评 (píng) →
248
桥(橋)
qiáoKiều木⿰木乔102.0-L4 (#2120)桥 (qiáo)桥梁 (qiáo liáng)天桥 (Tiān qiáo)桥 (qiáo) →
249
迷
míMê辶⿺辶米92.0-L5 (#2123)迷 (mí)球迷 (qiú mí)迷人 (mí rén)迷 (mí) →
250
形
xíngHình彡⿰开彡72.0-L5 (#2124)形象 (xíng xiàng)形成 (xíng chéng)形式 (xíng shì)形 (xíng) →
251
础(礎)
chǔSở石⿰石出102.0-L4 (#2135)基础 (jī chǔ)础 (chǔ) →
252
积(積)
jīTích禾⿰禾只102.0-L4 (#2212)积极 (jī jí)公积金 (gōng jī jīn)面积 (miàn jī)积 (jī) →
253
烈
lièLiệt灬⿱列灬102.0-L5 (#2212)强烈 (qiáng liè)激烈 (jī liè)热烈 (rè liè)烈 (liè) →
254
汤(湯)
tāngThang氵⿰氵昜62.0-L4 (#2237)汤 (Tāng)汤圆 (tāng yuán)汤 (tāng) →
255
搬
bān—扌⿰扌般132.0-L3 (#2254)搬 (bān)搬家 (bān jiā)搬迁 (bān qiān)搬 (bān) →
256
厂(廠)
chǎngXưởng / Hán厂?22.0-L5 (#2329)厂 (hǎn)工厂 (gōng chǎng)厂商 (chǎng shāng)厂 (chǎng) →
257
箱
xiāngTương⺮⿱⺮相152.0-L3 (#2345)箱 (xiāng)冰箱 (bīng xiāng)箱子 (xiāng zi)箱 (xiāng) →
258
冒(冐)
màoMạo冂⿱日目92.0-L3 (#2381)冒 (mào)感冒 (gǎn mào)冒险 (mào xiǎn)冒 (mào) →
259
胖
pàngBạng⺼⿰⺼半92.0-L3 (#2396)胖 (pán)胖子 (pàng zi)肥胖 (féi pàng)胖 (pàng) →
260
批
pīPhê扌⿰扌比72.0-L4 (#2398)批 (pī)批准 (pī zhǔn)批评 (pī píng)批 (pī) →
261
念(唸)
niànNiệm心⿱今心82.0-L5 (#2410)念 (niàn)纪念 (jì niàn)想念 (xiǎng niàn)念 (niàn) →
262
景
jǐngCảnh日⿱日京122.0-L4 (#2420)背景 (bèi jǐng)风景 (fēng jǐng)场景 (chǎng jǐng)景 (jǐng) →
263
村
cūnThôn木⿰木寸72.0-L4 (#2435)村 (cūn)乡村 (xiāng cūn)村庄 (cūn zhuāng)村 (cūn) →
264
缺
quēKhuyết缶⿰缶夬102.0-L4 (#2448)缺 (quē)缺乏 (quē fá)缺少 (quē shǎo)缺 (quē) →
265
甜
tiánĐiềm甘⿰舌甘112.0-L3 (#2472)甜 (tián)甜蜜 (tián mì)甜美 (tián měi)甜 (tián) →
266
判
pànPhán刂⿰半刂72.0-L4 (#2480)判断 (pàn duàn)谈判 (tán pàn)判 (pàn)判 (pàn) →
267
庆(慶)
qìngKhánh广⿸广大62.0-L5 (#2543)庆祝 (qìng zhù)庆幸 (qìng xìng)庆典 (qìng diǎn)庆 (qìng) →
268
古
gǔCổ口⿱十口52.0-L5 (#2558)古 (Gǔ)古老 (gǔ lǎo)古代 (gǔ dài)古 (gǔ) →
269
苹(蘋)
píngBình艹⿱艹平82.0-L1 (#2562)苹果 (píng guǒ)苹 (píng) →
270
羊
yángDương羊⿱丷?62.0-L2 (#2574)羊 (Yáng)羊肉 (yáng ròu)亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo)羊 (yáng) →
271
啤
pí—口⿰口卑112.0-L3 (#2622)啤酒 (pí jiǔ)啤 (pí) →
272
族
zúTộc方⿰方⿱?矢112.0-L4 (#2672)家族 (jiā zú)族 (zú)民族 (mín zú)族 (zú) →
273
吵
chǎoSảo口⿰口少72.0-L4 (#2738)吵 (chǎo)吵架 (chǎo jià)争吵 (zhēng chǎo)吵 (chǎo) →
274
丰(豐)
fēngPhong丨⿻三丨42.0-L4 (#2739)丰富 (fēng fù)丰厚 (fēng hòu)丰满 (Fēng mǎn)丰 (fēng) →
275
富
fùPhú宀⿱宀畐122.0-L4 (#2739)丰富 (fēng fù)富 (Fù)财富 (cái fù)富 (fù) →
276
暖(㬉)
nuǎnNoãn日⿰日爰132.0-L4 (#2753)温暖 (wēn nuǎn)暖 (nuǎn)暖和 (nuǎn huo)暖 (nuǎn) →
277
齐(齊)
qíTề齐⿱文?62.0-L4 (#2763)齐 (Qí)整齐 (zhěng qí)齐全 (qí quán)齐 (qí) →
278
补(補)
bǔBổ衤⿰衤卜72.0-L5 (#2850)补 (bǔ)补偿 (bǔ cháng)补充 (bǔ chōng)补 (bǔ) →
279
石
shíThạch石⿸厂口52.0-L5 (#2940)石油 (shí yóu)石头 (shí tou)钻石 (zuàn shí)石 (shí) →
280
散(㪚)
sànTản攵⿰⿱?⺼攵122.0-L4 (#2965)散 (sàn)分散 (fēn sàn)扩散 (kuò sàn)散 (sàn) →
281
订(訂)
dìngĐính讠⿰讠丁42.0-L5 (#2991)订 (dìng)预订 (yù dìng)订单 (dìng dān)订 (dìng) →
282
卫(衛)
wèiVệ乛⿱乛一32.0-L5 (#3002)卫生 (wèi shēng)卫星 (wèi xīng)保卫 (bǎo wèi)卫 (wèi) →
283
巧
qiǎoXảo工⿰工丂52.0-L4 (#3003)巧克力 (qiǎo kè lì)技巧 (jì qiǎo)巧 (qiǎo)巧 (qiǎo) →
284
预(預)
yùDự页⿰予页102.0-L4 (#3092)预测 (yù cè)预计 (yù jì)预算 (yù suàn)预 (yù) →
285
播
bōBá扌⿰扌番152.0-L4 (#3320)广播 (guǎng bō)直播 (zhí bō)播 (bō)播 (bō) →
286
汁
zhīTrấp氵⿰氵十52.0-L3 (#3498)汁 (zhī)果汁 (guǒ zhī)橙汁 (chéng zhī)汁 (zhī) →
287
善
shànThiện口⿱羊⿱⿱丷一口122.0-L5 (#3510)善 (shàn)改善 (gǎi shàn)慈善 (cí shàn)善 (shàn) →
288
华(華)
huáHoa十⿱化十62.0-L5 (#3618)豪华 (háo huá)中华民族 (Zhōng huá mín zú)华丽 (huá lì)华 (huá) →
289
泳
yǒngVịnh氵⿰氵永82.0-L2 (#3695)游泳 (yóu yǒng)游泳池 (yóu yǒng chí)泳 (yǒng) →
290
农(農)
nóngNông冖⿻冖?62.0-L4 (#3710)农民 (nóng mín)农场 (nóng chǎng)农业 (nóng yè)农 (nóng) →
291
裤(袴)
kùKhố衤⿰衤库122.0-L3 (#3765)裤子 (kù zi)牛仔裤 (niú zǎi kù)短裤 (duǎn kù)裤 (kù) →
292
沙
shāSa氵⿰氵少72.0-L4 (#3832)沙发 (shā fā)沙漠 (shā mò)沙滩 (shā tān)沙 (shā) →
293
邮(郵)
yóuBưu阝⿰由阝72.0-L5 (#3970)邮件 (yóu jiàn)邮箱 (yóu xiāng)邮票 (yóu piào)邮 (yóu) →
294
乡(鄉)
xiāngHương幺幺32.0-L5 (#4094)乡村 (xiāng cūn)家乡 (jiā xiāng)乡 (xiāng)乡 (xiāng) →
295
李
lǐLí木⿱木子72.0-L3 (#4886)行李 (xíng li)行李箱 (xíng li xiāng)李 (lǐ) →
296
衬(襯)
chènSấn衤⿰衤寸82.0-L3 (#4988)衬衫 (chèn shān)衬衣 (chèn yī)衬托 (chèn tuō)衬 (chèn) →
297
衫
shānSam衤⿰衤彡82.0-L3 (#4988)衬衫 (chèn shān)衫 (shān) →
298
裙
qúnQuần衤⿰衤君122.0-L3 (#5466)裙子 (qún zi)裙 (qún) →
299
蕉
jiāoTiêu艹⿱艹焦152.0-L3 (#5473)香蕉 (xiāng jiāo)蕉 (jiāo) →
300
币(幣)
bìTệ巾⿻丿巾42.0-L4 (#6290)货币 (huò bì)硬币 (yìng bì)人民币 (rén mín bì)币 (bì) →
301
木
mùMộc木⿻十八42.0-L5 (#8812)木头 (mù tou)树木 (shù mù)麻木 (má mù)木 (mù) →