Bỏ qua để đến nội dung
帖
HanziWorksheetChinese Handwriting Studio
Thư Viện Phiếu Luyện Viết/Chuẩn HSK 3.0 Mới · Sơ Cấp 1

Phiếu Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 & Bảng 300 Chữ Kèm Âm Hán Việt

Cấp độ HSK 1 theo khung chuẩn HSK 3.0 mới quy định 300 chữ Hán nền tảng phục vụ giao tiếp sinh tồn: đại từ nhân xưng, số đếm, ngày tháng, gia đình, ẩm thực và phương hướng. So với HSK 1 cũ năm 2012 (chỉ có 174 chữ), chuẩn mới tích hợp sớm 107 chữ thông dụng từ cấp 2 và 3 cũ để người học đọc hiểu câu hoàn chỉnh ngay từ tháng đầu tiên.

300

HSK 1 (3.0) Hanzi

506

HSK 1 Words

295

HSK 2.0 (Lv 1–3)

5

HSK 2.0 (Lv 4–6 / 3.0)

Xem Trước Trang Mẫu Luyện Viết

Xem Trước Trang In (A4 • 210×297mm)
12 chữ Hán
6 × 8 (22.6mm)
Trang 1 / 2
HSK 1 (300 Hanzi)
Họ tên: ____________Ngày: __________Điểm: ______
de(ĐÍCH)
8 nét
1/8
4/8
7/8
liǎo(LIỄU)
2 nét
1/2
2/2
wǒ(NGÃ)
7 nét
1/7
3/7
6/7
shì(THỊ)
9 nét
1/9
4/9
8/9
nǐ(NHĨ)
7 nét
1/7
3/7
6/7
zài(TẠI)
6 nét
1/6
3/6
5/6
hanziworksheet.comTrang 1 / 2
HSK 1 · 300 DPI Vector PDF300 Chars

HSK 1 (300 Hanzi)

Quy Chuẩn Vở Luyện HSK Cấp 1Vector Precision
Khổ giấyA4 (210×297mm)
Kiểu ô lyMi Zi Ge (米字格)
Phiên âmKẻ 4 dòng chuẩn
Quy tắc nétMàu đỏ dẫn hướng
✓Bộ 300 chữ Hán HSK 1 chuẩn sư phạm quốc tế
✓Độ dốc mờ dần 30% giúp ghi nhớ thứ tự nét cấp 1
✓Tối ưu hóa mực in gia đình & trường học, không tốn mực nền
Ký tự mẫu trên trang 1
的了我是你在不有他这就个

Nhận Trọn Bộ Sổ Tay Luyện Viết Qua Email

Nhập địa chỉ thư điện tử để nhận liên kết tải bộ phiếu luyện viết HSK đóng quyển và thông báo khi có tài liệu cấp độ mới.

Phân Tích Sự Thay Đổi Giữa HSK 1 Mới (3.0) Và HSK 2.0 Cũ

Trong tổng số 300 chữ của HSK 1 mới, có 172 chữ giữ nguyên từ HSK 1 cũ, 83 chữ chuyển từ HSK 2 cũ xuống (như 早 tảo - sáng sớm, 晚 vãn - buổi tối, 票 phiếu - vé, 药 dược - thuốc), 24 chữ từ HSK 3 cũ và 21 chữ từ các cấp cao hơn. Luyện thành thạo 300 chữ này giúp bạn tránh bị gián đoạn vốn từ khi đổi giáo trình hoặc ứng dụng học.

1692.0 Lv.1
952.0 Lv.2
312.0 Lv.3
52.0 Lv.4
02.0 Lv.5
02.0 Lv.6
0Mới ở 3.0

Phương Pháp Luyện Viết 300 Chữ HSK 1 Hiệu Quả Cho Người Mới

  • 1.Bắt đầu từ nhóm chữ độc thể tượng hình (一, 二, 三, 人, 口, 日, 月, 山, 水, 木) để làm quen lực bút trước khi ghép chữ hợp thể trái-phải.
  • 2.Sử dụng giấy Mễ Tự Cách (米字格) cho 100 chữ đầu tiên: hai đường chéo giúp căn chính xác trọng tâm chữ và góc nghiêng của nét Phẩy, nét Mác.
  • 3.Mỗi ngày luyện từ 5–8 chữ mới kèm hàng phân giải từng nét thay vì chép máy móc một chữ 50 lần mà sai thứ tự bút thuận.

Bảng Đầy Đủ 300 Chữ Hán HSK 1 (Chuẩn HSK 3.0)

1–300 / 300
STTChữ HánPinyinÂm Hán ViệtBộ ThủSố NétHSK 2.0 CũNghĩa & Từ Ghép MẫuTập Viết
1
的
deĐích白⿰白勺82.0-L1 (#1)的 (de)别的 (bié de)真的 (zhēn de)的 (de) →
2
了
liǎoLiễu亅⿱乛亅22.0-L1 (#3)了 (le)为了 (wèi le)了解 (liǎo jiě)了 (liǎo) →
3
我
wǒNgã戈⿰扌戈72.0-L1 (#3)我 (wǒ)我们 (wǒ men)自我 (zì wǒ)我 (wǒ) →
4
是
shìThị日⿱日疋92.0-L1 (#4)是 (shì)就是 (jiù shì)但是 (dàn shì)是 (shì) →
5
你
nǐNhĩ亻⿰亻尔72.0-L1 (#5)你 (nǐ)你们 (nǐ men)你 (nǐ) →
6
在
zàiTại土⿸才土62.0-L1 (#5)在 (zài)现在 (xiàn zài)正在 (zhèng zài)在 (zài) →
7
不
bùBất一⿱一?42.0-L1 (#9)不 (bù)不过 (bù guò)不要 (bù yào)不 (bù) →
8
有
yǒuHữu月⿸?月62.0-L1 (#9)有 (yǒu)没有 (méi yǒu)还有 (hái yǒu)有 (yǒu) →
9
他
tāTha亻⿰亻也52.0-L1 (#10)他 (tā)他们 (tā men)其他 (qí tā)他 (tā) →
10
这(這)
zhèGiá辶⿺辶文72.0-L1 (#11)这 (zhè)这样 (zhè yàng)这些 (zhè xiē)这 (zhè) →
11
就
jiùTựu尢⿰京尤122.0-L2 (#15)就 (jiù)就是 (jiù shì)就要 (jiù yào)就 (jiù) →
12
个(個)
gèCá丨⿱人丨32.0-L1 (#19)个 (gě)整个 (zhěng gè)个人 (gè rén)个 (gè) →
13
和(咊)
héHòa口⿰禾口82.0-L1 (#19)和 (hé)和平 (Hé píng)和谐 (hé xié)和 (hé) →
14
人
rénNhân人?22.0-L1 (#19)人 (rén)女人 (nǚ rén)别人 (bié ren)人 (rén) →
15
说(說)
shuōThuyết讠⿰讠兑92.0-L1 (#19)说 (shuì)说话 (shuō huà)说明 (shuō míng)说 (shuō) →
16
们(們)
menMôn亻⿰亻门52.0-L1 (#19)我们 (wǒ men)他们 (tā men)你们 (nǐ men)们 (men) →
17
要
yàoYếu覀⿱覀女92.0-L2 (#19)要 (yāo)需要 (xū yào)不要 (bù yào)要 (yào) →
18
好
hǎoHảo女⿰女子62.0-L1 (#20)好 (hǎo)好像 (hǎo xiàng)好好 (hǎo hǎo)好 (hǎo) →
19
一
yīNhất一?12.0-L1 (#21)一 (yī)一起 (yī qǐ)一些 (yī xiē)一 (yī) →
20
会(會)
huìHội人⿱人云62.0-L1 (#23)会 (huì)机会 (jī huì)社会 (shè huì)会 (huì) →
21
也
yěDã乚⿻?乚32.0-L2 (#23)也 (Yě)也许 (yě xǔ)也就是说 (yě jiù shì shuō)也 (yě) →
22
都
dōuĐô阝⿰者阝102.0-L1 (#25)都 (Dū)全都 (quán dōu)都会 (dū huì)都 (dōu) →
23
对(對)
duìĐối寸⿰又寸52.0-L1 (#28)对 (duì)对于 (duì yú)绝对 (jué duì)对 (duì) →
24
到
dàoĐáo刂⿰至刂82.0-L2 (#29)到 (dào)看到 (kàn dào)找到 (zhǎo dào)到 (dào) →
25
上
shàngThượng一⿱⺊一32.0-L1 (#29)上 (shǎng)身上 (shēn shang)晚上 (wǎn shang)上 (shàng) →
26
来(來)
láiLai木⿻未丷72.0-L1 (#31)来 (lái)起来 (qǐ lai)出来 (chū lái)来 (lái) →
27
很
hěnHẩn彳⿰彳艮92.0-L1 (#35)很 (hěn)很难说 (hěn nánshuō)很 (hěn) →
28
还(還)
háiHoàn / Hải辶⿺辶不72.0-L2 (#37)还 (Huán)还有 (hái yǒu)还是 (hái shi)还 (hái) →
29
去
qùKhứ厶⿱土厶52.0-L1 (#38)去 (qù)过去 (guò qù)出去 (chū qù)去 (qù) →
30
她
tāTha女⿰女也62.0-L1 (#38)她 (tā)她们 (tā men)她 (tā) →
31
着(著)
zheTrứ目⿸羊目112.0-L2 (#38)着 (zhāo)接着 (jiē zhe)意味着 (yì wèi zhe)着 (zhe) →
32
想
xiǎngTưởng心⿱相心132.0-L1 (#44)想 (xiǎng)想到 (xiǎng dào)想法 (xiǎng fǎ)想 (xiǎng) →
33
给(給)
gěiCấp纟⿰纟合92.0-L2 (#46)给 (gěi)交给 (jiāo gěi)给予 (jǐ yǔ)给 (gěi) →
34
没(沒)
méiMột氵⿰氵殳72.0-L1 (#46)没有 (méi yǒu)没 (méi)没什么 (méi shén me)没 (méi) →
35
能
néngNăng⺼⿰⿱厶⺼⿱匕匕102.0-L1 (#46)能 (Néng)可能 (kě néng)能够 (néng gòu)能 (néng) →
36
那
nàNa阝⿰⿹??阝62.0-L1 (#48)那 (Nā)那么 (nà me)那些 (nà xiē)那 (nà) →
37
看
kànKhán目⿱手目92.0-L1 (#52)看 (kān)看到 (kàn dào)看来 (kàn lai)看 (kàn) →
38
做
zuòTố亻⿰亻故112.0-L1 (#53)做 (zuò)做到 (zuò dào)做法 (zuò fǎ)做 (zuò) →
39
什
shénThập亻⿰亻十42.0-L1 (#55)什么 (shén me)为什么 (wèi shén me)没什么 (méi shén me)什 (shén) →
40
么(麼)
meMa丿⿱丿厶32.0-L1 (#55)什么 (shén me)怎么 (zěn me)那么 (nà me)么 (me) →
41
吧
baBa口⿰口巴72.0-L2 (#58)吧 (bā)酒吧 (jiǔ bā)网吧 (wǎng bā)吧 (ba) →
42
点(點)
diǎnĐiểm灬⿱占灬92.0-L1 (#58)点 (diǎn)重点 (chóng diǎn)地点 (dì diǎn)点 (diǎn) →
43
得
déĐắc彳⿰彳⿱旦寸112.0-L2 (#58)得 (dé)觉得 (jué de)得到 (dé dào)得 (dé) →
44
过(過)
guòQuá辶⿺辶寸62.0-L3 (#60)过 (Guō)不过 (bù guò)通过 (tōng guò)过 (guò) →
45
大
dàĐại大⿻一人32.0-L1 (#66)大 (dà)大家 (dà jiā)大学 (Dà xué)大 (dà) →
46
从(從)
cóngTùng人⿰人人42.0-L2 (#70)从 (cóng)从来 (cóng lái)自从 (zì cóng)从 (cóng) →
47
下
xiàHạ一⿱一卜32.0-L1 (#70)下 (xià)下来 (xià lai)下午 (xià wǔ)下 (xià) →
48
中
zhōngTrung丨⿻口丨42.0-L1 (#71)中 (Zhōng)其中 (qí zhōng)中心 (zhōng xīn)中 (zhōng) →
49
里(裏)
lǐLý里⿱田土72.0-L1 (#75)里 (lǐ)这里 (zhè lǐ)里面 (lǐ miàn)里 (lǐ) →
50
真
zhēnChân目⿱直几102.0-L2 (#76)真 (zhēn)真正 (zhēn zhèng)真的 (zhēn de)真 (zhēn) →
51
现(現)
xiànHiện王⿰王见82.0-L1 (#77)现在 (xiàn zài)发现 (fā xiàn)出现 (chū xiàn)现 (xiàn) →
52
年
niánNiên干⿻干?62.0-L1 (#79)年 (Nián)今年 (jīn nián)去年 (qù nián)年 (nián) →
53
用
yòngDụng用⿵冂?52.0-L3 (#79)用 (yòng)使用 (shǐ yòng)利用 (lì yòng)用 (yòng) →
54
多
duōĐa夕⿱夕夕62.0-L1 (#80)多 (duō)多少 (duō shǎo)许多 (xǔ duō)多 (duō) →
55
两(兩)
liǎngLưỡng一⿱一⿻冂从72.0-L2 (#81)两 (liǎng)两边 (liǎng bian)两侧 (liǎng cè)两 (liǎng) →
56
等
děngĐẳng⺮⿱⺮寺122.0-L4 (#83)等 (děng)等待 (děng dài)等于 (děng yú)等 (děng) →
57
吗(嗎)
maMửa口⿰口马62.0-L1 (#83)吗 (má)干吗 (gàn má)吗 (ma) →
58
天
tiānThiên大⿱一大42.0-L1 (#83)天 (tiān)今天 (jīn tiān)明天 (míng tiān)天 (tiān) →
59
出
chūXuất凵⿱屮凵52.0-L1 (#85)出 (chū)出来 (chū lái)出现 (chū xiàn)出 (chū) →
60
样(樣)
yàngDạng木⿰木羊102.0-L1 (#85)这样 (zhè yàng)一样 (yī yàng)那样 (nà yàng)样 (yàng) →
61
太
tàiThái大⿵大丶42.0-L1 (#87)太 (tài)太阳 (tài yang)太空 (tài kōng)太 (tài) →
62
最(㝡)
zuìTối曰⿱日取122.0-L2 (#89)最 (zuì)最后 (zuì hòu)最近 (zuì jìn)最 (zuì) →
63
果
guǒQuả木⿱田木82.0-L1 (#89)如果 (rú guǒ)结果 (jiē guǒ)效果 (xiào guǒ)果 (guǒ) →
64
再
zàiTái冂⿱一冉62.0-L1 (#91)再 (zài)不再 (bù zài)再次 (zài cì)再 (zài) →
65
呢
neNi口⿰口尼82.0-L1 (#96)呢 (ne)呢 (ne) →
66
次
cìThứ欠⿰冫欠62.0-L2 (#99)次 (cì)再次 (zài cì)下次 (xià cì)次 (cì) →
67
小
xiǎoTiểu小⿻亅八32.0-L1 (#100)小 (xiǎo)小时 (xiǎo shí)小心 (xiǎo xīn)小 (xiǎo) →
68
知
zhīTri矢⿰矢口82.0-L2 (#105)知道 (zhī dào)通知 (tōng zhī)不知 (bù zhī)知 (zhī) →
69
道
dàoĐạo辶⿺辶首122.0-L2 (#105)知道 (zhī dào)道 (dào)报道 (bào dào)道 (dào) →
70
时(時)
shíThời日⿰日寸72.0-L1 (#107)时候 (shí hou)时 (shí)时间 (shí jiān)时 (shí) →
71
候
hòuHậu亻⿰亻矦102.0-L1 (#107)时候 (shí hou)有时候 (yǒu shí hou)小时候 (xiǎo shí hou)候 (hòu) →
72
走
zǒuTẩu走⿱土止72.0-L2 (#109)走 (zǒu)走路 (zǒu lù)走过 (zǒu guò)走 (zǒu) →
73
问(問)
wènVấn门⿵门口62.0-L2 (#109)问题 (wèn tí)问 (wèn)访问 (fǎng wèn)问 (wèn) →
74
工
gōngCông工⿱一丄32.0-L1 (#111)工作 (gōng zuò)员工 (yuán gōng)工具 (gōng jù)工 (gōng) →
75
作
zuòTác亻⿰亻乍72.0-L1 (#111)工作 (gōng zuò)作为 (zuò wéi)作 (zuō)作 (zuò) →
76
事
shìSự亅⿻⿳一口彐亅82.0-L2 (#113)事 (shì)事情 (shì qing)故事 (gù shì)事 (shì) →
77
后(後)
hòuHậu口⿸?口62.0-L1 (#115)后 (Hòu)最后 (zuì hòu)然后 (rán hòu)后 (hòu) →
78
家(傢)
jiāGia宀⿱宀豕102.0-L1 (#124)家 (jiā)大家 (dà jiā)国家 (guó jiā)家 (jiā) →
79
前
qiánTiền刂⿱⿱丷一刖92.0-L1 (#127)前 (qián)之前 (zhī qián)以前 (yǐ qián)前 (qián) →
80
间(間)
jiānGian门⿵门日72.0-L2 (#127)时间 (shí jiān)之间 (zhī jiān)间 (jiān)间 (jiān) →
81
怎
zěnChẩm心⿱乍心92.0-L1 (#128)怎么 (zěn me)怎样 (zěn yàng)怎么样 (zěn me yàng)怎 (zěn) →
82
爱(愛)
àiÁi爫⿱⿱爫冖友102.0-L1 (#130)爱 (ài)可爱 (kě ài)爱情 (ài qíng)爱 (ài) →
83
地
dìĐịa土⿰土也62.0-L3 (#132)地 (de)地方 (dì fāng)地址 (dì zhǐ)地 (dì) →
84
些
xiēTa二⿱此二82.0-L1 (#132)这些 (zhè xiē)一些 (yī xiē)那些 (nà xiē)些 (xiē) →
85
开(開)
kāiKhai廾⿱一廾42.0-L1 (#132)开始 (kāi shǐ)开 (kāi)离开 (lí kāi)开 (kāi) →
86
跟
gēnCăn足⿰足艮132.0-L3 (#135)跟 (gēn)跟踪 (gēn zōng)跟随 (gēn suí)跟 (gēn) →
87
喜
xǐHỷ口⿱壴口122.0-L1 (#139)喜欢 (xǐ huan)惊喜 (jīng xǐ)恭喜 (gōng xǐ)喜 (xǐ) →
88
欢(歡)
huānHoan欠⿰又欠62.0-L1 (#139)喜欢 (xǐ huan)欢迎 (huān yíng)欢乐 (huān lè)欢 (huān) →
89
吃
chīNgật口⿰口乞62.0-L1 (#142)吃 (chī)吃饭 (chī fàn)好吃 (hǎo chī)吃 (chī) →
90
谁(誰)
shuíThùy讠⿰讠隹102.0-L1 (#142)谁 (shéi)谁知道 (shéi zhī dào)谁 (shuí) →
91
新
xīnTân斤⿰亲斤132.0-L2 (#150)新 (Xīn)新闻 (xīn wén)重新 (chóng xīn)新 (xīn) →
92
找
zhǎo—扌⿰扌戈72.0-L2 (#152)找 (zhǎo)找到 (zhǎo dào)寻找 (xún zhǎo)找 (zhǎo) →
93
打
dǎĐả扌⿰扌丁52.0-L1 (#153)打 (dá)打开 (dǎ kāi)打电话 (dǎ diàn huà)打 (dǎ) →
94
快
kuàiKhoái忄⿰忄夬72.0-L2 (#153)快 (kuài)快乐 (kuài lè)尽快 (jǐn kuài)快 (kuài) →
95
比
bǐTỉ比⿰匕匕42.0-L2 (#155)比 (Bǐ)比赛 (bǐ sài)比较 (bǐ jiào)比 (bǐ) →
96
今
jīnKim人⿱人?42.0-L1 (#155)今天 (jīn tiān)今年 (jīn nián)如今 (rú jīn)今 (jīn) →
97
话(話)
huàThoại讠⿰讠舌82.0-L1 (#157)话 (huà)电话 (diàn huà)说话 (shuō huà)话 (huà) →
98
觉(覺)
juéGiác见⿳⺍冖见92.0-L1 (#161)觉得 (jué de)感觉 (gǎn jué)睡觉 (shuì jiào)觉 (jué) →
99
月
yuèNguyệt月⿵冂二42.0-L1 (#161)月 (yuè)月亮 (yuè liang)月份 (yuè fèn)月 (yuè) →
100
认(認)
rènNhận讠⿰讠人42.0-L1 (#168)认为 (rèn wéi)认识 (rèn shi)认真 (rèn zhēn)认 (rèn) →
101
起
qǐKhởi走⿺走己102.0-L1 (#172)起来 (qǐ lai)一起 (yī qǐ)起 (qǐ)起 (qǐ) →
102
几(幾)
jǐKỷ几⿰丿乙22.0-L1 (#178)几 (jī)几乎 (jī hū)几率 (jī lǜ)几 (jǐ) →
103
见(見)
jiànKiến见⿵冂儿42.0-L1 (#178)见 (jiàn)见到 (jiàn dào)看见 (kàn jiàn)见 (jiàn) →
104
车(車)
chēXa车⿻七十42.0-L1 (#186)车 (Chē)汽车 (qì chē)车上 (chē shàng)车 (chē) →
105
手
shǒuThủ手?42.0-L2 (#190)手 (shǒu)手机 (shǒu jī)选手 (xuǎn shǒu)手 (shǒu) →
106
听(聽)
tīngThính口⿰口斤72.0-L1 (#190)听 (yǐn)听到 (tīng dào)听说 (tīng shuō)听 (tīng) →
107
非
fēiPhi非⿰??82.0-L2 (#194)非常 (fēi cháng)非 (Fēi)并非 (bìng fēi)非 (fēi) →
108
常
chángThường巾⿱尚巾112.0-L2 (#194)非常 (fēi cháng)正常 (zhèng cháng)经常 (jīng cháng)常 (cháng) →
109
叫
jiàoKhiếu口⿰口丩52.0-L1 (#200)叫 (jiào)叫好 (jiào hǎo)叫作 (jiào zuò)叫 (jiào) →
110
生
shēngSinh生⿻一土52.0-L1 (#203)生活 (shēng huó)发生 (fā shēng)生 (shēng)生 (shēng) →
111
孩
háiHài子⿰子亥92.0-L2 (#207)孩子 (hái zi)女孩儿 (nǚ hái r)小孩儿 (xiǎo hái r)孩 (hái) →
112
子
zǐTử子⿻了一32.0-L1 (#207)孩子 (hái zi)子 (zǐ)儿子 (ér zi)子 (zǐ) →
113
别(別)
biéBiệt刂⿰另刂72.0-L2 (#214)别 (Bié)别人 (bié ren)特别 (tè bié)别 (bié) →
114
请(請)
qǐngThỉnh讠⿰讠青102.0-L1 (#216)请 (qǐng)申请 (shēn qǐng)邀请 (yāo qǐng)请 (qǐng) →
115
钱(錢)
qiánTiền钅⿰钅戋102.0-L1 (#218)钱 (Qián)赚钱 (zhuàn qián)金钱 (jīn qián)钱 (qián) →
116
本
běnBản / Bổn木⿻木一52.0-L1 (#222)本 (běn)根本 (gēn běn)本来 (běn lái)本 (běn) →
117
回
huíHồi囗⿴囗口62.0-L1 (#225)回 (huí)回来 (huí lai)回家 (huí jiā)回 (huí) →
118
东(東)
dōngĐông一⿻七小52.0-L1 (#226)东西 (dōng xī)东 (Dōng)东部 (dōng bù)东 (dōng) →
119
西
xīTê (Tây)西⿻兀囗62.0-L1 (#226)东西 (dōng xī)西 (Xī)西部 (xī bù)西 (xī) →
120
三
sānTam一⿱一二32.0-L1 (#233)三 (Sān)三角 (sān jiǎo)再三 (zài sān)三 (sān) →
121
名
míngDanh口⿸夕口62.0-L1 (#234)名 (míng)名字 (míng zi)著名 (zhù míng)名 (míng) →
122
买(買)
mǎiMãi大⿱乛头62.0-L1 (#240)买 (mǎi)购买 (gòu mǎi)买卖 (mǎi mài)买 (mǎi) →
123
重
zhòngTrọng / Trùng里⿻千里92.0-L3 (#240)重要 (zhòng yào)重 (chóng)严重 (yán zhòng)重 (zhòng) →
124
告
gàoCáo口⿱牛口72.0-L2 (#252)告诉 (gào sù)报告 (bào gào)广告 (guǎng gào)告 (gào) →
125
诉(訴)
sùTố讠⿰讠斥72.0-L2 (#252)告诉 (gào sù)起诉 (qǐ sù)诉讼 (sù sòng)诉 (sù) →
126
方
fāngPhương方⿱亠?42.0-L3 (#254)地方 (dì fāng)方式 (fāng shì)方法 (fāng fǎ)方 (fāng) →
127
老
lǎoLão老⿱耂匕62.0-L1 (#266)老 (lǎo)老师 (lǎo shī)老板 (lǎo bǎn)老 (lǎo) →
128
岁(嵗)
suìTuế山⿱山夕62.0-L1 (#266)岁 (suì)岁月 (suì yuè)岁数 (suì shu)岁 (suì) →
129
行
xíngHàng行⿰彳亍62.0-L2 (#272)行 (háng)进行 (jìn xíng)行动 (xíng dòng)行 (xíng) →
130
条(條)
tiáoĐiều木⿱夂木72.0-L3 (#277)条 (tiáo)条件 (tiáo jiàn)条例 (tiáo lì)条 (tiáo) →
131
号(號)
hàoHào口⿱口丂52.0-L2 (#278)号 (háo)信号 (xìn hào)号码 (hào mǎ)号 (hào) →
132
放
fàngPhóng攵⿰方攵82.0-L3 (#280)放 (fàng)放弃 (fàng qì)放下 (fàng xià)放 (fàng) →
133
朋
péngBằng月⿰月月82.0-L1 (#280)朋友 (péng you)女朋友 (nǚ péng you)男朋友 (nán péng you)朋 (péng) →
134
友
yǒuHữu又⿸?又42.0-L1 (#280)朋友 (péng you)女朋友 (nǚ péng you)男朋友 (nán péng you)友 (yǒu) →
135
住
zhùTrụ亻⿰亻主72.0-L1 (#280)住 (zhù)抓住 (zhuā zhù)记住 (jì zhu)住 (zhù) →
136
场(場)
chǎngTrường土⿰土勿62.0-L2 (#286)场 (cháng)现场 (xiàn chǎng)市场 (shì chǎng)场 (chǎng) →
137
拿(㧱)
náNã手⿱合手102.0-L3 (#287)拿 (ná)拿到 (ná dào)拿走 (ná zǒu)拿 (ná) →
138
高
gāoCao高⿳亠口冋102.0-L1 (#290)高 (Gāo)高兴 (gāo xìng)提高 (tí gāo)高 (gāo) →
139
正
zhèngChính止⿱一止52.0-L2 (#294)正 (zhēng)正在 (zhèng zài)真正 (zhēn zhèng)正 (zhèng) →
140
进(進)
jìnTiến辶⿺辶井72.0-L2 (#299)进行 (jìn xíng)进 (jìn)进入 (jìn rù)进 (jìn) →
141
先
xiānTiên儿⿱⿰?土儿62.0-L1 (#306)先 (xiān)先生 (xiān sheng)首先 (shǒu xiān)先 (xiān) →
142
关(關)
guānQuan丷⿱丷天62.0-L1 (#318)关系 (guān xi)关于 (guān yú)有关 (yǒu guān)关 (guān) →
143
系(係)
xìHệ糸⿱丿糸72.0-L1 (#318)关系 (guān xi)系统 (xì tǒng)联系 (lián xì)系 (xì) →
144
准(準)
zhǔnChuẩn冫⿰冫隹102.0-L2 (#333)准备 (zhǔn bèi)标准 (biāo zhǔn)准 (zhǔn)准 (zhǔn) →
145
备(備)
bèiBị夂⿱夂田82.0-L2 (#333)准备 (zhǔn bèi)设备 (shè bèi)装备 (zhuāng bèi)备 (bèi) →
146
水
shuǐThủy水⿻亅?42.0-L1 (#335)水 (Shuǐ)水平 (shuǐ píng)水果 (shuǐ guǒ)水 (shuǐ) →
147
写(寫)
xiěTả冖⿱冖与52.0-L1 (#352)写 (xiě)写作 (xiě zuò)描写 (miáo xiě)写 (xiě) →
148
国(國)
guóQuốc囗⿴囗玉82.0-L1 (#356)国家 (guó jiā)中国 (Zhōng guó)全国 (quán guó)国 (guó) →
149
您
nín—心⿱你心112.0-L2 (#357)您 (nín)您 (nín) →
150
电(電)
diànĐiện曰⿻曰乚52.0-L1 (#359)电话 (diàn huà)电影 (diàn yǐng)电视 (diàn shì)电 (diàn) →
151
女
nǚNữ女?32.0-L1 (#368)女 (nǚ)女人 (nǚ rén)女儿 (nǚ ér)女 (nǚ) →
152
送
sòngTống辶⿺辶关92.0-L2 (#370)送 (sòng)送给 (sòng gěi)发送 (fā sòng)送 (sòng) →
153
分
fēnPhân刀⿱八刀42.0-L1 (#372)分 (fēn)分钟 (fēn zhōng)部分 (bù fen)分 (fēn) →
154
笑(咲)
xiàoTiếu⺮⿱⺮夭102.0-L2 (#382)笑 (xiào)微笑 (wēi xiào)笑容 (xiào róng)笑 (xiào) →
155
错(錯)
cuòThác钅⿰钅昔132.0-L2 (#384)不错 (bù cuò)错 (Cuò)错误 (cuò wù)错 (cuò) →
156
机(機)
jīKi木⿰木几62.0-L1 (#393)机会 (jī huì)手机 (shǒu jī)飞机 (fēi jī)机 (jī) →
157
帮(幇)
bāngBang巾⿱邦巾92.0-L2 (#395)帮 (bāng)帮助 (bāng zhù)帮忙 (bāng máng)帮 (bāng) →
158
日
rìNhật日⿴口一42.0-L1 (#395)日 (Rì)日子 (rì zi)生日 (shēng rì)日 (rì) →
159
站
zhànTrạm立⿰立占102.0-L1 (#399)站 (zhàn)网站 (wǎng zhàn)车站 (chē zhàn)站 (zhàn) →
160
路
lùLộ足⿰足各132.0-L2 (#409)路 (Lù)路上 (lù shang)道路 (dào lù)路 (lù) →
161
男
nánNam田⿱田力72.0-L2 (#415)男人 (nán rén)男 (nán)男子 (nán zǐ)男 (nán) →
162
门(門)
ménMôn门⿰⿱丶丨?32.0-L2 (#422)门 (Mén)部门 (bù mén)专门 (zhuān mén)门 (mén) →
163
喝
hēHát口⿰口曷122.0-L1 (#428)喝 (hē)喝彩 (hè cǎi)吃喝玩乐 (chī hē wán lè)喝 (hē) →
164
穿
chuānXuyên穴⿱穴牙92.0-L2 (#430)穿 (chuān)穿着 (chuān zhuó)穿越 (chuān yuè)穿 (chuān) →
165
学(學)
xuéHọc子⿱⿱⺍冖子82.0-L1 (#430)学校 (xué xiào)学 (xué)学生 (xué sheng)学 (xué) →
166
校
xiàoHiệu木⿰木交102.0-L1 (#430)学校 (xué xiào)校长 (xiào zhǎng)校园 (xiào yuán)校 (xiào) →
167
花
huāHoa艹⿱艹化72.0-L3 (#435)花 (Huā)花园 (huā yuán)花费 (huā fèi)花 (huā) →
168
坐
zuòTọa土⿻从土72.0-L1 (#435)坐 (Zuò)坐下 (zuò xia)乘坐 (chéng zuò)坐 (zuò) →
169
同
tóngĐồng口⿵凡口62.0-L1 (#442)同 (tóng)不同 (bù tóng)同时 (tóng shí)同 (tóng) →
170
早
zǎoTảo日⿱日十62.0-L2 (#445)早 (zǎo)早上 (zǎo shang)早就 (zǎo jiù)早 (zǎo) →
171
息
xīTức心⿱自心102.0-L2 (#448)消息 (xiāo xi)信息 (xìn xī)休息 (xiū xi)息 (xī) →
172
身
shēnThân身?72.0-L2 (#460)身上 (shēn shang)身体 (shēn tǐ)身边 (shēn biān)身 (shēn) →
173
干(乹)
gānCan十⿱一十32.0-L3 (#463)干 (gān)干净 (gān jìng)干什么 (gàn shén me)干 (gān) →
174
识(識)
shíChí讠⿰讠只72.0-L1 (#463)认识 (rèn shi)意识 (yì shí)知识 (zhī shi)识 (shí) →
175
睡
shuìThụy目⿰目垂132.0-L1 (#464)睡 (shuì)睡觉 (shuì jiào)睡着 (shuì zháo)睡 (shuì) →
176
明
míngMinh日⿰日月82.0-L1 (#469)明天 (míng tiān)明白 (míng bai)明显 (míng xiǎn)明 (míng) →
177
四
sìTứ囗⿴囗儿52.0-L1 (#481)四 (sì)四处 (sì chù)四周 (sì zhōu)四 (sì) →
178
块(塊)
kuàiKhối土⿰土夬72.0-L1 (#483)块 (kuài)板块 (bǎn kuài)一块儿 (yī kuài r)块 (kuài) →
179
外
wàiNgoại夕⿰夕卜52.0-L2 (#489)外 (wài)另外 (lìng wài)外面 (wài miàn)外 (wài) →
180
晚
wǎnVãn日⿰日免112.0-L2 (#502)晚上 (wǎn shang)晚 (wǎn)晚安 (wǎn ān)晚 (wǎn) →
181
元
yuánNguyên儿⿱二儿42.0-L2 (#516)美元 (Měi yuán)元 (Yuán)元素 (yuán sù)元 (yuán) →
182
妈(媽)
māMa女⿰女马62.0-L1 (#517)妈 (mā)妈妈 (mā ma)大妈 (dà mā)妈 (mā) →
183
球
qiúCầu王⿰王求112.0-L2 (#518)球 (qiú)全球 (quán qiú)地球 (dì qiú)球 (qiú) →
184
谢(謝)
xièTạ讠⿰讠射122.0-L1 (#520)谢谢 (xiè xie)感谢 (gǎn xiè)新陈代谢 (xīn chén dài xiè)谢 (xiè) →
185
少
shǎoThiểu / Thiếu小⿱小丿42.0-L1 (#526)多少 (duō shǎo)少 (shǎo)至少 (zhì shǎo)少 (shǎo) →
186
第
dìĐệ⺮⿱⺮弟112.0-L2 (#527)第一 (dì yī)第二 (dì èr)第 (dì)第 (dì) →
187
二
èrNhị二⿱一一22.0-L1 (#527)第二 (dì èr)二 (èr)独一无二 (dú yī wú èr)二 (èr) →
188
难(難)
nánNan又⿰又隹102.0-L3 (#544)难 (nán)困难 (kùn nan)难道 (nán dào)难 (nán) →
189
影
yǐngẢnh彡⿰景彡152.0-L1 (#546)电影 (diàn yǐng)影响 (yǐng xiǎng)摄影 (shè yǐng)影 (yǐng) →
190
哪
nǎNa / Nào口⿰口那92.0-L1 (#547)哪 (nǎ)哪里 (nǎ lǐ)哪儿 (nǎ r)哪 (nǎ) →
191
跑
pǎoBào足⿰足包122.0-L2 (#553)跑 (páo)逃跑 (táo pǎo)跑步 (pǎo bù)跑 (pǎo) →
192
昨
zuóTác日⿰日乍92.0-L1 (#557)昨天 (zuó tiān)昨 (zuó) →
193
书(書)
shūThư丨⿻?丨42.0-L1 (#560)书 (Shū)读书 (dú shū)图书馆 (tú shū guǎn)书 (shū) →
194
五
wǔNgũ二⿴二?42.0-L1 (#563)五 (wǔ)五星级 (wǔ xīng jí)五花八门 (wǔ huā bā mén)五 (wǔ) →
195
动(動)
dòngĐộng力⿰云力62.0-L2 (#588)动 (dòng)活动 (huó dòng)行动 (xíng dòng)动 (dòng) →
196
远(遠)
yuǎnViễn辶⿺辶元72.0-L2 (#599)永远 (yǒng yuǎn)远 (yuǎn)远远 (yuǎn yuǎn)远 (yuǎn) →
197
面(麵)
miànDiện面⿱??92.0-L1 (#601)方面 (fāng miàn)面 (miàn)里面 (lǐ miàn)面 (miàn) →
198
马(馬)
mǎMã马⿹?一32.0-L3 (#605)马 (Mǎ)马上 (mǎ shàng)马路 (mǎ lù)马 (mǎ) →
199
考(攷)
kǎoKhảo耂⿸耂丂62.0-L2 (#607)考虑 (kǎo lǜ)考试 (kǎo shì)考 (kǎo)考 (kǎo) →
200
医(醫)
yīY匸⿷匸矢72.0-L1 (#608)医院 (yī yuàn)医生 (yī shēng)医疗 (yī liáo)医 (yī) →
201
院
yuànViện阝⿰阝完92.0-L1 (#608)医院 (yī yuàn)学院 (xué yuàn)法院 (fǎ yuàn)院 (yuàn) →
202
口
kǒuKhẩu口⿱冂一32.0-L3 (#637)口 (kǒu)出口 (chū kǒu)门口 (mén kǒu)口 (kǒu) →
203
米
mǐMễ米⿻丷木62.0-L1 (#663)米 (Mǐ)玉米 (yù mǐ)大米 (dà mǐ)米 (mǐ) →
204
儿(兒)
érNhi儿⿰丿乚22.0-L1 (#665)儿子 (ér zi)女儿 (nǚ ér)儿童 (ér tóng)儿 (ér) →
205
白
báiBạch白⿻?日52.0-L2 (#676)明白 (míng bai)白 (Bái)白色 (bái sè)白 (bái) →
206
杯
bēiBôi木⿰木不82.0-L1 (#684)杯 (bēi)杯子 (bēi zi)世界杯 (Shì jiè bēi)杯 (bēi) →
207
记(記)
jìKí讠⿰讠己52.0-L3 (#699)记得 (jì de)记者 (jì zhě)记 (jì)记 (jì) →
208
歌
gēCa欠⿰哥欠142.0-L2 (#702)歌 (gē)歌曲 (gē qǔ)唱歌 (chàng gē)歌 (gē) →
209
半
bànBán十⿻丷牛52.0-L3 (#727)半 (bàn)一半 (yī bàn)半场 (bàn chǎng)半 (bàn) →
210
体(體)
tǐThể亻⿰亻本72.0-L2 (#731)身体 (shēn tǐ)媒体 (méi tǐ)具体 (jù tǐ)体 (tǐ) →
211
服
fúPhục月⿰月⿸卩又82.0-L1 (#732)服务 (fú wù)衣服 (yī fu)服 (fú)服 (fú) →
212
店
diànĐiếm广⿸广占82.0-L1 (#732)店 (diàn)酒店 (jiǔ diàn)商店 (shāng diàn)店 (diàn) →
213
包
bāoBao勹⿹勹巳52.0-L3 (#755)包 (Bāo)包括 (bāo kuò)面包 (miàn bāo)包 (bāo) →
214
楼(樓)
lóuLâu木⿰木娄132.0-L3 (#765)楼 (Lóu)大楼 (dà lóu)楼下 (lóu xià)楼 (lóu) →
215
气(氣)
qìKhí气⿱亻?42.0-L1 (#772)气 (qì)天气 (tiān qì)空气 (kōng qì)气 (qì) →
216
视(視)
shìThị见⿰礻见82.0-L1 (#779)电视 (diàn shì)视频 (shì pín)重视 (zhòng shì)视 (shì) →
217
飞(飛)
fēiPhi飞⿻??32.0-L1 (#779)飞 (fēi)飞机 (fēi jī)飞行 (fēi xíng)飞 (fēi) →
218
介
jièGiới人⿱人?42.0-L2 (#779)介绍 (jiè shào)介入 (jiè rù)介意 (jiè yì)介 (jiè) →
219
绍(紹)
shàoThiệu纟⿰纟召82.0-L2 (#779)介绍 (jiè shào)绍 (shào) →
220
午
wǔNgọ十⿻丿干42.0-L1 (#782)下午 (xià wǔ)上午 (shàng wǔ)中午 (zhōng wǔ)午 (wǔ) →
221
习(習)
xíTập冫⿹?冫32.0-L1 (#789)学习 (xué xí)习惯 (xí guàn)练习 (liàn xí)习 (xí) →
222
师(師)
shīSư巾⿰刂帀62.0-L1 (#799)老师 (lǎo shī)律师 (lǜ shī)教师 (jiào shī)师 (shī) →
223
六
liùLục八⿱亠八42.0-L1 (#802)六 (liù)五颜六色 (wǔ yán liù sè)六 (liù) →
224
边(邊)
biānBiên辶⿺辶力52.0-L2 (#803)边 (biān)身边 (shēn biān)一边 (yī biān)边 (biān) →
225
唱
chàngXướng口⿰口昌112.0-L2 (#813)唱 (chàng)唱歌 (chàng gē)演唱会 (yǎn chàng huì)唱 (chàng) →
226
病
bìngBệnh疒⿸疒丙102.0-L2 (#827)病 (bìng)病人 (bìng rén)病毒 (bìng dú)病 (bìng) →
227
字
zìTự子⿱宀子62.0-L1 (#829)名字 (míng zi)字 (zì)数字 (shù zì)字 (zì) →
228
忙
mángMang忄⿰忄亡62.0-L2 (#859)忙 (máng)帮忙 (bāng máng)忙碌 (máng lù)忙 (máng) →
229
十
shíThập十⿻一丨22.0-L1 (#865)十 (shí)十分 (shí fēn)十足 (shí zú)十 (shí) →
230
汽
qì—氵⿰氵气72.0-L2 (#898)汽车 (qì chē)汽油 (qì yóu)公共汽车 (gōng gòng qì chē)汽 (qì) →
231
爸
bàBa父⿱父巴82.0-L1 (#908)爸爸 (bà ba)爸 (bà)爸 (bà) →
232
兴(興)
xīngHưng八⿳⺍一八62.0-L1 (#920)高兴 (gāo xìng)兴奋 (xīng fèn)兴趣 (xìng qù)兴 (xīng) →
233
热(熱)
rèNhiệt灬⿱执灬102.0-L1 (#938)热 (rè)热情 (rè qíng)热烈 (rè liè)热 (rè) →
234
试(試)
shìThí讠⿰讠式82.0-L2 (#938)试 (shì)测试 (cè shì)考试 (kǎo shì)试 (shì) →
235
脑(腦)
nǎoNão⺼⿰⺼⿱亠凶102.0-L1 (#946)电脑 (diàn nǎo)脑袋 (nǎo dai)脑子 (nǎo zi)脑 (nǎo) →
236
票
piàoPhiếu示⿱覀示112.0-L2 (#956)票 (piào)投票 (tóu piào)股票 (gǔ piào)票 (piào) →
237
床
chuángSàng广⿸广木72.0-L2 (#961)床 (chuáng)起床 (qǐ chuáng)临床 (lín chuáng)床 (chuáng) →
238
差
chàSai工⿸羊工92.0-L3 (#968)差 (chā)差不多 (chà bu duō)差别 (chā bié)差 (chà) →
239
教
jiàoGiáo攵⿰孝攵112.0-L2 (#988)教 (Jiào)教育 (jiào yù)教授 (jiào shòu)教 (jiào) →
240
读(讀)
dúĐộc讠⿰讠卖102.0-L1 (#1013)读 (dòu)读书 (dú shū)阅读 (yuè dú)读 (dú) →
241
忘
wàngVong心⿱亡心72.0-L3 (#1015)忘 (wàng)忘记 (wàng jì)难忘 (nán wàng)忘 (wàng) →
242
房
fángPhòng户⿸户方82.0-L2 (#1027)房子 (fáng zi)房间 (fáng jiān)厨房 (chú fáng)房 (fáng) →
243
冷
lěngLãnh冫⿰冫令72.0-L1 (#1027)冷 (Lěng)冷静 (lěng jìng)寒冷 (hán lěng)冷 (lěng) →
244
山
shānSơn山⿶凵丨32.0-L3 (#1030)山 (Shān)山顶 (shān dǐng)山谷 (shān gǔ)山 (shān) →
245
假
jiǎGiả亻⿰亻叚112.0-L4 (#1053)假 (gēi)假如 (jiǎ rú)假期 (jià qī)假 (jiǎ) →
246
弟
dìĐệ弓⿱丷⿻弓?72.0-L2 (#1060)兄弟 (xiōng dì)弟弟 (dì di)弟 (dì)弟 (dì) →
247
客
kèKhách宀⿱宀各92.0-L1 (#1095)客户 (kè hù)顾客 (gù kè)客人 (kè rén)客 (kè) →
248
答
dáĐáp⺮⿱⺮合122.0-L2 (#1100)回答 (huí dá)答案 (dá àn)答应 (dā ying)答 (dá) →
249
哥
gēCa口⿱可可102.0-L2 (#1132)哥 (gē)哥哥 (gē ge)大哥 (dà gē)哥 (gē) →
250
牛
niúNgưu牛?42.0-L2 (#1148)牛 (Niú)牛奶 (niú nǎi)牛仔裤 (niú zǎi kù)牛 (niú) →
251
风(風)
fēngPhong风⿵几乂42.0-L4 (#1150)风 (fēng)风格 (fēng gé)风险 (fēng xiǎn)风 (fēng) →
252
火
huǒHỏa火⿻丷人42.0-L1 (#1181)火 (Huǒ)火车 (huǒ chē)火箭 (huǒ jiàn)火 (huǒ) →
253
累
lèiLụy糸⿱田糸112.0-L2 (#1197)累 (lěi)积累 (jī lěi)累积 (lěi jī)累 (lèi) →
254
肉
ròuNhục肉⿻冂仌62.0-L2 (#1215)肉 (ròu)肌肉 (jī ròu)烤肉 (kǎo ròu)肉 (ròu) →
255
休
xiūHưu亻⿰亻木62.0-L2 (#1225)休息 (xiū xi)退休 (tuì xiū)休闲 (xiū xián)休 (xiū) →
256
图(圖)
túĐồ囗⿴囗冬82.0-L3 (#1231)图 (tú)试图 (shì tú)图片 (tú piàn)图 (tú) →
257
班
bānBan王⿲王刂王102.0-L2 (#1238)班 (Bān)上班 (shàng bān)下班 (xià bān)班 (bān) →
258
坏(壞)
huàiHoại土⿰土不72.0-L3 (#1239)坏 (huài)破坏 (pò huài)坏人 (huài rén)坏 (huài) →
259
洗
xǐTẩy氵⿰氵先92.0-L2 (#1298)洗 (xǐ)洗澡 (xǐ zǎo)清洗 (qīng xǐ)洗 (xǐ) →
260
期(朞)
qīKỳ月⿰其月122.0-L1 (#1312)期待 (qī dài)期 (qī)期间 (qī jiān)期 (qī) →
261
毛
máoMao毛⿻乇一42.0-L4 (#1319)毛 (Máo)毛病 (máo bìng)毛衣 (máo yī)毛 (máo) →
262
文
wénVăn文⿱亠乂42.0-L3 (#1342)文件 (wén jiàn)文 (Wén)文化 (wén huà)文 (wén) →
263
左
zuǒTả工⿸?工52.0-L2 (#1351)左右 (zuǒ yòu)左 (Zuǒ)左边 (zuǒ bian)左 (zuǒ) →
264
右
yòuHữu口⿸?口52.0-L2 (#1351)左右 (zuǒ yòu)右 (yòu)右边 (yòu bian)右 (yòu) →
265
鸡(雞)
jīKê鸟⿰又鸟72.0-L2 (#1356)鸡 (jī)鸡蛋 (jī dàn)公鸡 (gōng jī)鸡 (jī) →
266
八
bāBát八?22.0-L1 (#1362)八 (bā)八卦 (bā guà)乱七八糟 (luàn qī bā zāo)八 (bā) →
267
饭(飯)
fànPhạn饣⿰饣反72.0-L1 (#1415)吃饭 (chī fàn)饭 (fàn)晚饭 (wǎn fàn)饭 (fàn) →
268
七
qīThất一⿻一乚22.0-L1 (#1419)七 (qī)乱七八糟 (luàn qī bā zāo)七嘴八舌 (qī zuǐ bā shé)七 (qī) →
269
菜
càiThái艹⿱艹采112.0-L1 (#1448)菜 (cài)蔬菜 (shū cài)菜单 (cài dān)菜 (cài) →
270
星
xīngTinh日⿱日生92.0-L1 (#1452)明星 (míng xīng)星期 (xīng qī)卫星 (wèi xīng)星 (xīng) →
271
网(網)
wǎngVõng网⿵冂⿰乂乂62.0-L3 (#1462)网络 (Wǎng luò)网 (wǎng)网站 (wǎng zhàn)网 (wǎng) →
272
衣
yīY衣⿱亠?62.0-L1 (#1472)衣服 (yī fu)内衣 (nèi yī)毛衣 (máo yī)衣 (yī) →
273
饿(餓)
èNgạ饣⿰饣我102.0-L3 (#1477)饿 (è)饥饿 (jī è)忍饥挨饿 (rěn jī ái è)饿 (è) →
274
树(樹)
shùThụ木⿰木对92.0-L3 (#1481)树 (shù)树立 (shù lì)树林 (Shù lín)树 (shù) →
275
姐
jiěTỷ女⿰女且82.0-L1 (#1513)姐姐 (jiě jie)小姐 (xiǎo jie)姐妹 (jiě mèi)姐 (jiě) →
276
课(課)
kèKhóa讠⿰讠果102.0-L2 (#1517)课 (kè)上课 (shàng kè)课程 (kè chéng)课 (kè) →
277
蛋
dànĐản虫⿱疋虫112.0-L2 (#1539)蛋 (Dàn)蛋糕 (dàn gāo)鸡蛋 (jī dàn)蛋 (dàn) →
278
慢
mànMạn忄⿰忄曼142.0-L2 (#1664)慢慢 (màn màn)慢 (màn)缓慢 (huǎn màn)慢 (màn) →
279
南
nánNam十⿱十⿵冂⿱丷干92.0-L3 (#1709)南 (Nán)南方 (nán fāng)南部 (nán bù)南 (nán) →
280
旁
pángBàng方⿱立方102.0-L2 (#1815)旁边 (páng biān)旁 (páng)一旁 (yī páng)旁 (páng) →
281
北
běiBắc匕⿰?匕52.0-L1 (#1835)北 (běi)北京 (Běi jīng)北方 (běi fāng)北 (běi) →
282
茶
cháTrà艹⿱艹⿱人木92.0-L1 (#1910)茶 (chá)茶叶 (chá yè)绿茶 (lǜ chá)茶 (chá) →
283
雨
yǔVũ雨⿻帀?82.0-L1 (#1929)雨 (yǔ)下雨 (xià yǔ)暴雨 (bào yǔ)雨 (yǔ) →
284
语(語)
yǔNgữ讠⿰讠吾92.0-L1 (#1948)语言 (yǔ yán)英语 (Yīng yǔ)语气 (yǔ qì)语 (yǔ) →
285
九
jiǔCửu乙⿻丿乙22.0-L1 (#2040)九 (jiǔ)九 (jiǔ) →
286
妹
mèiMuội女⿰女未82.0-L2 (#2093)妹妹 (mèi mei)妹 (mèi)姐妹 (jiě mèi)妹 (mèi) →
287
商
shāngThương口⿱⿱亠丷冏112.0-L1 (#2129)商业 (shāng yè)商店 (shāng diàn)商品 (shāng pǐn)商 (shāng) →
288
贵(貴)
guìQuý贝⿱⿱中一贝92.0-L2 (#2239)贵 (guì)珍贵 (zhēn guì)宝贵 (bǎo guì)贵 (guì) →
289
页(頁)
yèHiệt页⿱?贝62.0-L4 (#2404)页 (xié)网页 (wǎng yè)主页 (zhǔ yè)页 (yè) →
290
净(淨)
jìngTịnh冫⿰冫争82.0-L3 (#2430)干净 (gān jìng)净 (jìng)净化 (jìng huà)净 (jìng) →
291
百
bǎiBách白⿱一白62.0-L2 (#2455)百 (Bǎi)老百姓 (lǎo bǎi xìng)百合 (bǎi hé)百 (bǎi) →
292
奶
nǎi—女⿰女乃52.0-L2 (#2758)奶 (nǎi)奶奶 (nǎi nai)牛奶 (niú nǎi)奶 (nǎi) →
293
爷(爺)
yéGia父⿱父卩62.0-L3 (#3099)爷爷 (yé ye)大爷 (dà yé)姥爷 (lǎo ye)爷 (yé) →
294
玩
wánNgoạn王⿰王元82.0-L2 (#3240)玩 (wán)玩具 (wán jù)开玩笑 (kāi wán xiào)玩 (wán) →
295
渴
kěKhát氵⿰氵曷122.0-L3 (#3423)渴望 (kě wàng)渴 (kě)渴 (kě) →
296
零
língLinh雨⿱雨令132.0-L1 (#3623)零 (líng)零件 (líng jiàn)零食 (líng shí)零 (líng) →
297
桌
zhuōTrác木⿱卓木102.0-L1 (#3639)桌子 (zhuō zi)餐桌 (cān zhuō)书桌 (shū zhuō)桌 (zhuō) →
298
馆(館)
guǎnQuán饣⿰饣官112.0-L1 (#3836)图书馆 (tú shū guǎn)博物馆 (bó wù guǎn)宾馆 (bīn guǎn)馆 (guǎn) →
299
京
jīngKinh亠⿳亠口小82.0-L1 (#4799)北京 (Běi jīng)京剧 (Jīng jù)京 (jīng) →
300
汉(漢)
hànHán氵⿰氵又52.0-L1 (#13422)汉语 (Hàn yǔ)汉字 (hàn zì)老汉 (lǎo hàn)汉 (hàn) →