Bỏ qua để đến nội dung
帖
HanziWorksheetChinese Handwriting Studio
Phương Án Hanyu Pinyin Chính Thức

Bảng Chữ Cái Tiếng Trung (Pinyin) Đầy Đủ: 23 Thanh Mẫu, 24 Vận Mẫu, 16 Âm Tiết Đọc Tổng Thể & 4 Thanh Điệu

Bảng chữ cái tiếng Trung (Hanyu Pinyin · 汉语拼音) là hệ thống ký âm La-tinh chính thức giúp người học đọc đúng phát âm tiếng Phổ thông Trung Quốc. Mỗi âm tiết tiếng Trung được ghép bởi 3 thành phần: Thanh mẫu tùy chọn (phụ âm đầu · 声母), Vận mẫu (vần · 韵母) và Thanh điệu (dấu giọng · 声调).

23 + 24

Initials & Finals

4 Tones

Mandarin Tones

1. Bốn Thanh Điệu Chính & Thanh Nhẹ Trong Tiếng Trung (声调)

Thanh điệu quyết định trực tiếp nghĩa của từ. Khi đặt dấu thanh trên vận mẫu có nhiều nguyên âm, áp dụng thứ tự ưu tiên: a > o > e > i/u/ü (riêng iu và ui luôn đặt dấu ở chữ cái đứng sau).

ThanhPinyinCao Độ (1–5)Chữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả

Thanh 1 · Âm bình (Cao ngang)

第一声 · 阴平

ā (mā)55 (───)妈 (mā · mẹ)Giọng cao và giữ ngang đều ở mức 55 (tương tự thanh ngang tiếng Việt nhưng cao hơn).

Thanh 2 · Dương bình (Đi lên)

第二声 · 阳平

á (má)35 (╱)麻 (má · cây gai / tê)Đi từ độ cao trung bình (3) vút lên cao (5), gần giống dấu sắc trong tiếng Việt.

Thanh 3 · Thượng thanh (Trầm gãy)

第三声 · 上声

ǎ (mǎ)214 (╲╱)马 (mǎ · con ngựa)Hạ xuống thấp (2→1) rồi nâng lên (4). Lưu ý biến điệu: hai thanh 3 đi liền nhau thì chữ đầu đọc thành thanh 2 (nǐ hǎo → ní hǎo).

Thanh 4 · Khứ thanh (Chém xuống)

第四声 · 去声

à (mà)51 (╲)骂 (mà · mắng)Rơi dứt khoát từ mức cao nhất (5) xuống thấp nhất (1), mạnh và gọn.

Thanh nhẹ · Khinh thanh

轻声

a (ma)· (Neutral)吗 (ma · trợ từ nghi vấn)Đọc ngắn, nhẹ, không nhấn giọng và không ghi dấu thanh trên nguyên âm.

2. Bảng 23 Thanh Mẫu Tiếng Trung Theo Vị Trí Phát Âm (声母表)

Được chia thành 7 nhóm vị trí cấu âm từ hai môi, đầu lưỡi, mặt lưỡi đến cuống lưỡi.

1. Âm môi & môi-răng (b, p, m, f)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
b[p]爸 (bà · bố, cha)Âm môi không bật hơi, gần giống chữ "p" nhẹ trong tiếng Việt.
p[pʰ]朋 (péng · bạn bè)Âm hai môi BẬT HƠI mạnh (đặt tờ giấy trước miệng sẽ thấy giấy bay).
m[m]妈 (mā · mẹ)Giống phụ âm "m" trong tiếng Việt (má, mẹ).
f[f]风 (fēng · gió)Giống phụ âm "ph" trong tiếng Việt (phở, phong).

2. Âm đầu lưỡi giữa (d, t, n, l)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
d[t]大 (dà · to lớn)Đọc giống chữ "t" trong tiếng Việt (ta, tôi), KHÔNG bật hơi.
t[tʰ]他 (tā · anh ấy)Đọc giống chữ "th" trong tiếng Việt (tha, thu), có bật hơi.
n[n]你 (nǐ · bạn)Giống phụ âm "n" trong tiếng Việt (nói, năm).
l[l]来 (lái · đến)Giống phụ âm "l" trong tiếng Việt (làm, lên).

3. Âm cuống lưỡi (g, k, h)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
g[k]高 (gāo · cao)Đọc giống chữ "c / k" trong tiếng Việt (ca, cô), không bật hơi.
k[kʰ]看 (kàn · nhìn, xem)Âm cuống lưỡi bật hơi mạnh (gần với "kh" nhưng bật hơi dứt khoát).
h[x]好 (hǎo · tốt, khỏe)Giữa âm "h" và "kh" nhẹ trong tiếng Việt.

4. Âm mặt lưỡi (j, q, x)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
j[tɕ]家 (jiā · nhà, gia đình)Mặt lưỡi nâng sát ngạc cứng, gần giống "ch" tiếng Việt nhưng đầu lưỡi hạ dưới răng dưới.
q[tɕʰ]请 (qǐng · xin mời)Khẩu hình giống hệt "j" nhưng BẬT HƠI mạnh ra ngoài.
x[ɕ]学 (xué · học tập)Giống chữ "x" nhẹ trong tiếng Việt (xa, xuân), khóe miệng hơi căng ngang.

5. Âm đầu lưỡi sau / uốn lưỡi (zh, ch, sh, r)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
zh[ʈʂ]中 (zhōng · ở giữa / Trung)Uốn đầu lưỡi lên ngạc cứng, gần giống âm "tr" tiếng Việt (không bật hơi).
ch[ʈʂʰ]吃 (chī · ăn)Uốn lưỡi giống "zh" nhưng BẬT HƠI mạnh.
sh[ʂ]书 (shū · sách)Giống âm "s" uốn lưỡi trong tiếng Việt chuẩn (sách, sông).
r[ʐ]人 (rén · người)Uốn lưỡi như "sh" nhưng rung dây thanh quản (không rung đầu lưỡi kiểu Tây Ban Nha).

6. Âm đầu lưỡi trước / thẳng lưỡi (z, c, s)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
z[ts]字 (zì · chữ viết)Đầu lưỡi thẳng chạm mặt sau răng cửa, không bật hơi.
c[tsʰ]菜 (cài · rau, món ăn)Khẩu hình thẳng lưỡi giống "z" nhưng BẬT HƠI mạnh qua kẽ răng.
s[s]三 (sān · số ba (3))Giống âm "x" thẳng lưỡi trong tiếng Việt.

7. Bán nguyên âm mở đầu (y, w)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
y[j] / [ɥ]一 (yī · số một (1))Đứng đầu âm tiết bắt đầu bằng "i" hoặc "ü" (khi ghép với ü sẽ bỏ hai dấu chấm: yu).
w[w]我 (wǒ · tôi)Đứng đầu âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm "u" (ví dụ: uo → wo).

3. Bảng 24 Vận Mẫu Tiếng Trung: Đơn, Kép & Âm Mũi (韵母表)

Bao gồm 6 vận mẫu đơn, 9 vận mẫu kép/cuốn lưỡi, 5 âm mũi trước (-n) và 4 âm mũi sau (-ng).

1. Sáu vận mẫu đơn (单韵母: a, o, e, i, u, ü)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
a[ä]妈 (mā)Mở rộng miệng tự nhiên; luôn ưu tiên đặt dấu thanh điệu lên chữ "a".
o[uɔ]我 (wǒ)Tròn môi; khi đi sau b, p, m, f đọc lướt nhẹ âm đệm u (bo ≈ puô).
e[ɤ]喝 (hē)Đọc giống âm "ưa / ơ" không tròn môi trong tiếng Việt.
i[i] / [ʅ]米 (mǐ)Sau b/p/m/d/t/n/l/j/q/x đọc là "i"; sau z/c/s/zh/ch/sh/r đọc gần như "ư".
u[u]书 (shū)Tròn môi giống "u" tiếng Việt; đứng độc lập viết là "wu".
ü[y]女 (nǚ)Giữ hai chấm khi đi với n, l (nü, lü); BỎ hai chấm khi đi sau j, q, x, y (ju, qu, xu, yu).

2. Chín vận mẫu kép & âm cuốn lưỡi (复韵母: ai, ei, ui, ao, ou, iu, ie, üe, er)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
ai[aɪ]爱 (ài)Đọc giống vần "ai" tiếng Việt; dấu thanh đặt trên chữ "a".
ei[eɪ]杯 (bēi)Đọc giống vần "ây" tiếng Việt (bēi ≈ pây).
ui (uei)[weɪ]水 (shuǐ)Viết tắt của "uei"; theo quy tắc với "iu / ui" thì đặt dấu ở nguyên âm đứng sau: dấu thanh đặt ở chữ "i" (shuǐ).
ao[ɑʊ]好 (hǎo)Đọc giống vần "ao" tiếng Việt; dấu thanh đặt trên "a".
ou[oʊ]口 (kǒu)Đọc giống vần "âu" tiếng Việt; dấu thanh đặt trên "o".
iu (iou)[joʊ]六 (liù)Viết tắt của "iou"; dấu thanh luôn đặt trên chữ "u" phía sau (liù, jiǔ).
ie[jɛ]写 (xiě)Đọc giống "i-ê"; khi đứng độc lập viết là "ye" (yě).
üe (ue)[ɥœ]月 (yuè)Giữ hai chấm sau n, l (nüe, lüe); bỏ hai chấm sau j, q, x, y (jue, que, xue, yue).
er[ɐɚ]二 (èr)Vận mẫu cuốn lưỡi độc lập (như 二 èr, 儿 ér), không ghép với thanh mẫu nào.

3. Chín vận mẫu mũi trước & sau (鼻韵母: an, en, in, un, ün / ang, eng, ing, ong)

PinyinKý Hiệu IPAChữ Hán MẫuCách Phát Âm & Quy Tắc Chính Tả
an[an]山 (shān)Âm mũi trước giống vần "an" tiếng Việt; kết thúc đầu lưỡi chạm lợi trên.
en[ən]门 (mén)Đọc giống vần "ân" trong tiếng Việt (mén ≈ mần).
in[in]心 (xīn)Đọc giống vần "in" tiếng Việt; đứng độc lập viết là "yin".
un (uen)[wən]春 (chūn)Viết tắt của "uen"; đọc lướt giống "uân", đứng độc lập viết là "wen".
ün (un)[yn]云 (yún)Đi sau j, q, x, y viết bỏ hai chấm thành jun, qun, xun, yun.
ang[ɑŋ]羊 (yáng)Âm mũi sau mở rộng khoang miệng giống vần "ang" ngân vang.
eng[ɤŋ]风 (fēng)Đọc gần giống vần "âng" kéo sâu vào cuống họng.
ing[iŋ]星 (xīng)Âm mũi sau [iŋ]; đứng độc lập viết là "ying".
ong[ʊŋ]中 (zhōng)Âm mũi sau tròn môi (gần giống "ung" nhưng mở khoang miệng).

4. Bảng 16 Âm Tiết Đọc Tổng Thể (整体认读音节)

16 âm tiết này được đọc liền thành một khối nguyên vẹn, không đánh vần tách rời thanh mẫu và vận mẫu.