Bỏ qua để đến nội dung
帖
HanziWorksheetChinese Handwriting Studio
Thư Viện Phiếu Luyện Viết/Tài Liệu Nhập Môn Thư Pháp

Phiếu Luyện Viết 8 Nét Cơ Bản & 28 Nét Biến Thể Trong Chữ Hán

Mọi chữ Hán — từ chữ 一 (1 nét) đến chữ 爨 (30 nét) — đều được cấu tạo từ 8 nét cơ bản (基本笔画) và 28 nét gập, nét móc phái sinh. In và tô theo bộ phiếu nền tảng này giúp người mới làm chủ lực nhấn bút, góc chuyển hướng 45 độ và độ vút của đầu móc trước khi ghép chữ hoàn chỉnh.

8 Pillars

Fundamental Strokes

4 Workbooks

Targeted Drills

Mở Trong Trình Tạo Phiếu

Phần 1: 8 Nét Cơ Bản Trong Chữ Hán (Vĩnh Tự Bát Pháp · 永字八法)

Các nhà thư pháp cổ điển dùng chữ 永 (Vĩnh - vĩnh cửu) làm bài tập chuẩn vì chỉ một chữ này đã hội tụ đủ 8 chuyển động bút gốc.

1/5
2/5
3/5
4/5
5/5
丶#1 · 点 (diǎn)

Nét Chấm (Điểm)

Đặt nhẹ đầu bút rồi ấn nhẹ nghiêng góc 45°, dừng gọn ở phần đuôi.

一#2 · 横 (héng)

Nét Ngang (Hoành)

Kéo đều tay từ trái sang phải, hơi chếch nhẹ lên trên và dừng dứt khoát ở cuối nét.

丨#3 · 竖 (shù)

Nét Sổ (Thụ)

Giữ nét sổ thẳng đứng theo trục dọc làm trụ cột giữ thăng bằng cho toàn chữ.

丿#4 · 撇 (piě)

Nét Phẩy / Phiệt (Piě)

Đặt bút chắc rồi vuốt nhẹ dần về góc dưới bên trái để tạo đuôi nhọn thanh thoát.

乀#5 · 捺 (nà)

Nét Mác (Nại)

Bắt đầu nhẹ, nhấn đậm dần theo đường chéo xuống phải, dừng ở chân nét rồi vuốt ngang ra.

㇀#6 · 提 (tí)

Nét Hất (Đề)

Ấn đầu bút ở góc dưới trái rồi hất nhanh hướng lên phía nét tiếp theo bên phải.

亅#7 · 钩 (gōu)

Nét Móc (Câu)

Không kéo tròn góc móc; hãy dừng nhẹ ở đáy nét sổ rồi bật nhanh tạo mũi nhọn ngắn.

𠃍#8 · 折 (zhé)

Nét Gập (Chiết)

Dừng nhẹ tại đỉnh góc gập để tạo vai vuông vức mà không nhấc ngòi bút khỏi mặt giấy.

Phần 2: Hệ Thống 28 Nét Phái Sinh (Nét Gập & Nét Móc)

Trong quy tắc đếm nét chữ Hán, một nét gập hoặc nét móc liên hoàn được viết liền trong một lần đặt bút mà không nhấc ngòi bút khỏi mặt giấy.